Ổ cắm lắp nổi MPE 5P 63A MPN-1352 kín nước | 380-415V IP67
Ổ cắm di động MPE 5P 32A MPN-225 | 380-415V IP44 có kẹp giữ dây
Đèn Led âm trần Philips Meson IO 9W | Cắt lỗ trần Ø105
| Mã sản phẩm |
Meson 105 9W recessed IO |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Meson IO |
| Loại sản phẩm |
Đèn Led âm trần |
| Công suất |
9W |
| Điện áp hoạt động |
220V |
| Quang thông |
530Lm-650Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Kích thước (RxC) |
Ø120x47mm |
| Cắt Lỗ trần |
Ø105mm |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI80 |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Ổn Áp 1 Pha LIOA 500VA DRI-500II | Điện Áp Đầu Vào 90V – 250V
Tủ điện âm tường 10-14 đường Nanoco NDP114 | Mặt và đế kim loại
Ổ cắm lắp nổi MPE 4P 63A MPN-1342 kín nước | 380-415V IP67
Mặt cho 3 thiết bị Panasonic Wide WEV68030SW
Máy Nước Nóng Trực Tiếp VIESSMANN C1 45-V | Không bơm 4.5kW
| Model: |
C1 45-V |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Máy nước nóng trực tiếp không có bơm trợ lực |
| Màu sắc |
Trắng |
| Công suất |
4500W |
| Điện áp |
220V-50Hz |
| Nhiệt độ làm nóng tối đa |
55 độ C |
| Lưu lượng nước tối thiểu |
2 lít/phút |
| Điều chỉnh nhiệt độ |
Nút vặn, 3 mức nhiệt |
| An toàn |
Chống giật ELCB, tự ngắt điện |
| Chất liệu bộ phận làm nóng |
Hợp kim |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP25 |
| Kích thước (DxRxC) |
343 x 210 x 87 mm – 1.7kg |
| Bảo hành |
12 tháng |
| Brand |
Viessmann |
Bình đun siêu tốc Philips HD9339/80 1.7 lít
| Model: |
HD9339/80 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Bình đun siêu tốc |
| Công suất |
2200W |
| Dung tích |
1.7 lít |
| Chất liệu |
Thuỷ tinh chịu nhiệt |
| Đế tiếp điện |
Strix |
| Chiều dài dây điện |
80cm |
| Kích thước - Khối lượng |
Ngang 21.5cm – Cao 25cm – Sâu 15.5cm – 1.15kg |
| An toàn |
Tự ngắt khi nước sôi và khi cạn nước |
| Tiện ích |
Lưới lọc cặn, cột hiển thị mực nước, đèn hoạt động, đế xoay 360 độ, rãnh cuốn dây |
Đèn Led Ốp Trần Nổi Tràn Viền Nanoco 18W Seri NRP | NRP183R / NRP184R / NRP186R – Ø176x43mm
| Dòng sản phẩm |
NRP series |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn LED Panel tràn viền |
| Điện áp |
220V |
| Công suất |
18W |
| Quang thông |
1440Lm-1530Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước (DxCxR) |
Ø176x43mm |
| Chất liệu |
Thân đèn nhôm, chóa đèn nhựa |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI80 |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Góc chiếu |
120 độ |
| Tuổi thọ |
25000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy sấy tóc Philips BHD500/00 2100W
| Model: |
BHD500/00 |
|---|---|
| Màu sắc |
Trắng |
| Loại sản phẩm |
Máy sấy tóc |
| Công suất |
2100W |
| Tốc độ sấy |
2 tốc độ, có sấy mát |
| Kiểu dáng |
Tay cầm thẳng |
| Chiều dài dây điện |
178cm |
| An toàn |
Chế độ sấy bảo vệ tóc |
| Tiện ích |
Sấy ion làm mượt tóc, đầu sấy hẹp tạo kiểu tóc |
| Kích thước - Khối lượng |
Ngang 24.7cm – cao 29.5cm – rộng 8.7cm – 860g |
Máy Nước Nóng Trực Tiếp VIESSMANN D1 45-V | Không bơm 4.5kW
| Model: |
D1 45-V |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Máy nước nóng trực tiếp không có bơm trợ lực |
| Màu sắc |
Trắng |
| Công suất |
4500W |
| Điện áp |
220V-50Hz |
| Nhiệt độ làm nóng tối đa |
55 độ C |
| Lưu lượng nước tối thiểu |
2 lít/phút |
| Điều chỉnh nhiệt độ |
cảm ứng, điều chỉnh tuỳ ý |
| Ổn định nhiệt độ |
Có |
| Dải đèn LED |
Có |
| An toàn |
Chống giật ELCB, tự ngắt điện |
| Chất liệu bộ phận làm nóng |
Hợp kim |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP25 |
| Tiện ích |
Ghi nhớ nhiệt độ đặt trước, màn hình cảm ứng, nhiệt độ điều chỉnh tuỳ ý |
| Kích thước (DxRxC) |
343 x 210 x 87 mm – 1.7kg |
| Bảo hành |
12 tháng |
| Brand |
Viessmann |
Ổ cắm đôi LeafStyle Philips Duplex 2P+E US-EU – Trắng
Máy sấy tóc Philips BHD300/10 1600W
| Model: |
BHD300/10 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Máy sấy tóc |
| Công suất |
1600W |
| Tốc độ sấy |
2 tốc độ, có sấy mát |
| Đầu sấy |
Đầu sấy Thermo Protect, đầu sấy hẹp |
| Kiểu dáng |
Tay cầm thẳng |
| Chiều dài dây điện |
180cm |
| An toàn |
Tự ngắt khi quá nhiệt |
| Tiện ích |
Có sấy nhanh, có móc treo, đầu sấy hẹp tạo kiểu tóc |
| Kích thước - Khối lượng |
Ngang 21.4cm – Cao 29.5cm – Rộng 9.1cm – 790g |
Ổ cắm lắp âm MPE 3P 16A MPN-4132 kín nước | Mặt nghiêng 240V IP67
Đèn quạt trang trí QT5213
FEATURED PRODUCTS
Đèn Led âm trần Philips siêu mỏng DL262 EC RD 100 6W
| Model |
DL262 EC RD 100 6W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
DL262 EC RD |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
6W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
480Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø120x18mm |
| Cắt lỗ trần |
100mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8960 8 lõi
| Model: |
ADD8960 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
Trung bình khoảng: 0.024 kw/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 1.5 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
8 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Giàu Hydrogen chống oxy hóa, bổ sung khoáng chất có lợi cho sức khỏe |
| Kích thước, khối lượng: |
Ngang 43cm – sâu 42,4cm – cao 83cm ( 110,6cm luôn vòi ) nặng 19.32kg |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Brand |
Philips |
Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD8980 6 Lõi
| Model: |
ADD8980 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO nóng lạnh |
| Bảng điều khiển |
Cảm ứng |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
42 x 40 x 87cm – 33.5kg |
| Hệ thống làm lạnh: |
Chip điện tử |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
11.8 lít (nước nóng 1 lít, nước lạnh 0.8 lít, nước thường 10 lít) |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
0.098 kW/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 2 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Có nóng lạnh, tự động báo thay lõi, màn hình cảm ứng, ngừng hoạt động khi đầy bình |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8970/74 6 Lõi
| Model: |
ADD8970/74 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Chất liệu |
Vỏ nhựa kháng vỡ, mặt kính cường lực |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
110 x 42 x 43cm – 18.42kg |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
15.7 lít/giờ |
| Nhiệt độ nước lọc |
Nhiệt độ thường |
| Nhiệt độ nước đầu vào |
5-38 độ C |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led âm trần Philips Meson đổi màu SSW 080 5W
| Tên mã sản phẩm |
MESON SSW 080 5W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Meson SSW đổi màu |
| Loại sản phẩm |
Đèn led âm trần đổi màu |
| Công suất |
5W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
380Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø95×45.5mm |
| Cắt lỗ trần |
80mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led bán nguyệt Philips BN001C 600mm 20W
| Tên mã sản phẩm |
BN001C LED22 L600 PSU GM |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
BN001C |
| Loại sản phẩm |
Đèn led bán nguyệt |
| Công suất |
20W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
2200Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
600mm |
| Chất liệu vỏ |
Nhựa nguyên khối |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Thương hiệu |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
BÀI VIẾT HỮU ÍCH
ĐỐI TÁC THƯƠNG HIỆU









