Mặt đứng 3 thiết bị Panasonic Gen-X WTFB6503S-1-G | Chuẩn BS (mặt vuông)
Quạt trần 8 cánh Panasonic F-80ZBR | Có Remote – 57W đường kính cánh 200cm
| Model: |
F-80ZBR |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Quạt trần |
| Màu sắc |
Đen |
| Công suất |
57W |
| Đường kính cánh |
200cm |
| Chiều dài ti quạt |
40cm |
| Số cánh quạt |
8 cánh |
| Cấp độ gió |
9 cấp độ |
| Lưu lượng gió |
345m3/phút |
| Chức năng hẹn giờ |
8 chế độ (1h-8h) |
| Điều khiển |
Bằng remote |
| An toàn |
3 cấp độ (khoá cánh an toàn, dây an toàn, công tắc an toàn) |
| Tiện ích |
Tạo gió tự nhiên (1/f Yuragi), chế độ gió theo nhịp, hẹn giờ, cảm biến chuyển động |
| Trọng lượng |
13.5kg |
| Bảo hành |
12 tháng |
| Xuất xứ |
Malaysia |
Đèn Led Chiếu Điểm Trụ Gắn Nổi 12W Nanoco Seri NSDL | NSDL12W309040W54 / NSDL12W409040W54 – Ø75x100mm
| Loại Sản Phẩm |
Đèn downlight lắp nổi |
|---|---|
| Công suất |
12W |
| Điện áp hoạt động |
220V |
| Kích thước |
Ø75x100mm |
| Màu Sắc Đèn |
Trắng |
| Quang Thông |
960Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K |
| Màu ánh sáng |
Trung tính, Vàng |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 90 |
| Tuổi thọ |
35000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP54 |
| Góc chiếu |
40 độ |
| Chất liệu |
Nhôm |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Ứng dụng |
Sân vườn, hành lang, trang trí quán… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Ổ Cắm Đĩa Bay Có Cổng USB Lioa DBU52-10A | 2200W 5 Mét Dây
Led Tấm Panel Lớn Siêu Mỏng 24W 600x300mm Nanoco NPL | Seri SIDELIT
| Dòng sản phẩm |
Led Tấm Panel Sidelit Panel Office |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn Led Tấm Panel Lớn |
| Công suất |
24W |
| Kích thước |
595 x 295 x 8.8mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
1995 / 2100 / 2100 (Lm) |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Hình chữ nhật |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
120 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Ổ cắm âm sàn Panasonic DUFS1200LTH-1 | Gắn 3 thiết bị – Kim loại – Đế âm 46x102x102mm
Đèn âm trần siêu mỏng MPE RPL 24W | Cắt lỗ trần Ø280mm
| Dòng sản phẩm |
Seri RPL Siêu Mỏng |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần đơn sắc |
| Công suất |
24W |
| Cắt lỗ trần |
280mm |
| Kích thước |
Ø300x25mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
1800Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
100 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Chất liệu vỏ |
Nhôm |
| Kiểu dáng đèn |
Tròn |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
110 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn LED Ốp Nổi Tròn MPE SRDL 16W Tràn Viền 3 Chế Độ Màu | SRDL-16/3C Ø120x40mm
| Tên mã sản phẩm |
SRDL-16/3C ( 3 chế độ màu ) |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Series SRDL ốp trần nổi tròn |
| Loại sản phẩm |
Đèn LED ốp trần nổi tròn tràn viền 3 chế độ màu |
| Công suất |
16W |
| Kích thước |
Ø120x40mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Quang thông |
1600Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Đổi 3 Màu |
| Điện áp hoạt động |
100 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
MPE |
| Bảo hành |
24 tháng |
Nút nhấn chuông vuông Panasonic Minerva WMT540108-VN
| Tên mã sản phẩm |
WMT540108-VN |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Minerva |
| Loại sản phẩm |
Nút nhấn chuông |
| Kiểu dáng |
Hình vuông |
| Màu sắc |
Trắng |
| Chất liệu |
Nhựa Urea Resin, Đồng |
| Ứng dụng |
Nhà ở, biệt thự, căn hộ chung cư, các công trình cao cấp |
| Ưu điểm |
Mặt tiếp xúc lớn, không viền giúp người lớn tuổi dễ dàng sử dụng. |
| Bảo hành |
12 tháng |
Đèn Led Bulb Trang Trí Nanoco 1.5W NLB02W E27 | Trắng – Ø45x68mm
Đầu Nối Thanh Ray Thẳng Đèn Chiếu Điểm Nanoco NTR-MCB Series NTR/B
Cầu Dao Chống Rò RCCB 4P 40A MPE MEL-30/440 | Dòng Ngắt Rò 30mA
Máy Bơm Đẩy Cao Công Suất Lớn Panasonic GP-15HCN1SVN | Hút Đẩy Tối Đa 22-39m
| Model: |
GP-15HCN1SVN |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Máy bơm đẩy cao công suất lớn |
| Chức năng |
Hút nước và đẩy nước lên bồn chứa |
| Công suất |
1100W |
| Lưu lượng tối đa |
30-145 lít/phút |
| Chiều sâu hút |
9m |
| Độ cao hút đẩy tối đa |
22-39m |
| Đường kính ống hút/thoát |
32mm / 25mm |
| Chất liệu |
Mô tơ dây đồng, bảo vệ quá nhiệt |
| Chuẩn chống nước |
IP54 |
| Kích thước |
Dài 34 cm – Rộng 21 cm – Cao 26 cm – 21 kg |
| Thương hiệu |
Nhật Bản sản xuất tại Indonesia |
| Bảo hành |
12 tháng |
Ổ Cắm Kéo Dài Lioa Chống Xoắn Dây Cho Công Trường HYBRIDX-30M-20A | 30 Mét Dây
Đèn led âm trần Philips Meson G3 59448 7W | Cắt lỗ trần Ø105
| Tên mã sản phẩm |
59448 MESON 105 7W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
MESON G3 |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
7W |
| Cắt lỗ trần |
105mm |
| Kích thước |
Ø120x47mm |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
3000K & 4000K: 500Lm – 6500K: 530Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
Philips |
| Bảo hành |
24 tháng |
Ổ cắm USB Panasonic Wide WEF14821W-VN | Input: AC220V/ Output: 5V-3A
FEATURED PRODUCTS
Đèn Led âm trần Philips siêu mỏng DL262 EC RD 100 6W
| Model |
DL262 EC RD 100 6W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
DL262 EC RD |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
6W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
480Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø120x18mm |
| Cắt lỗ trần |
100mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8960 8 lõi
| Model: |
ADD8960 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
Trung bình khoảng: 0.024 kw/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 1.5 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
8 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Giàu Hydrogen chống oxy hóa, bổ sung khoáng chất có lợi cho sức khỏe |
| Kích thước, khối lượng: |
Ngang 43cm – sâu 42,4cm – cao 83cm ( 110,6cm luôn vòi ) nặng 19.32kg |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Brand |
Philips |
Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD8980 6 Lõi
| Model: |
ADD8980 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO nóng lạnh |
| Bảng điều khiển |
Cảm ứng |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
42 x 40 x 87cm – 33.5kg |
| Hệ thống làm lạnh: |
Chip điện tử |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
11.8 lít (nước nóng 1 lít, nước lạnh 0.8 lít, nước thường 10 lít) |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
0.098 kW/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 2 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Có nóng lạnh, tự động báo thay lõi, màn hình cảm ứng, ngừng hoạt động khi đầy bình |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8970/74 6 Lõi
| Model: |
ADD8970/74 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Chất liệu |
Vỏ nhựa kháng vỡ, mặt kính cường lực |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
110 x 42 x 43cm – 18.42kg |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
15.7 lít/giờ |
| Nhiệt độ nước lọc |
Nhiệt độ thường |
| Nhiệt độ nước đầu vào |
5-38 độ C |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led âm trần Philips Meson đổi màu SSW 080 5W
| Tên mã sản phẩm |
MESON SSW 080 5W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Meson SSW đổi màu |
| Loại sản phẩm |
Đèn led âm trần đổi màu |
| Công suất |
5W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
380Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø95×45.5mm |
| Cắt lỗ trần |
80mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led bán nguyệt Philips BN001C 600mm 20W
| Tên mã sản phẩm |
BN001C LED22 L600 PSU GM |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
BN001C |
| Loại sản phẩm |
Đèn led bán nguyệt |
| Công suất |
20W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
2200Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
600mm |
| Chất liệu vỏ |
Nhựa nguyên khối |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Thương hiệu |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
BÀI VIẾT HỮU ÍCH
ĐỐI TÁC THƯƠNG HIỆU









