Công tắc 2 chiều Panasonic Halumie WEVH5532
Máy Nước Nóng Gián Tiếp 30 Lít VIESSMANN D2 S30 | Kiểu Ngang 2.5kW
| Model: |
D2 S30 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Máy nước nóng gián tiếp |
| Màu sắc |
Trắng |
| Công suất |
2500W |
| Điện áp |
220V-50Hz |
| Nhiệt độ làm nóng tối đa |
75 độ C |
| Chất liệu bộ gia nhiệt |
Ceratech |
| Điều chỉnh nhiệt độ |
Cảm ứng |
| An toàn |
Chống giật ELCB điện tử |
| Đèn LED hiển thị |
Có |
| Tuỳ chọn chế độ khởi động |
Có |
| Hẹn giờ bật/tắt |
Có |
| Chất liệu vỏ |
Nhựa ABS |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IPX4 |
| Kích thước (DxRxC) |
680 x 320 x 320 mm – 12kg |
| Bảo hành |
12 tháng |
| Brand |
Viessmann |
Đèn led ốp trần nổi Philips DN027C G3 12W | G3 LED12 D175
| Tên mã sản phẩm |
DN027C G3 LED12 12W D175 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
DN027C G3 |
| Loại sản phẩm |
Đèn led ốp trần nổi |
| Công suất |
12W |
| Kích thước |
Ø175x27mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Quang thông |
3000K & 4000K: 1200Lm, 6500K: 1300Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 – Mặt đèn IP40 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
Philips |
| Bảo hành |
24 tháng |
Bộ 3 công tắc có đèn báo Panasonic Gen-X WTEGP53572S-1-G | Chuẩn A (mặt chữ nhật)
| Tên mã sản phẩm |
WTEGP53572S-1-G |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Gen-X |
| Loại sản phẩm |
3 công tắc 2 chiều 3 tiếp điểm màu đen |
| Công tắc 3 tiếp điểm |
Tùy cách đấu dây có thể sử dụng như công tắc 1 chiều hoặc 2 chiều |
| Điện áp |
250VAC-16A |
| Loại đèn báo |
Neon |
| Chất liệu mặt che |
Bằng nhôm đúc áp lực siêu mỏng 2mm có vân xước màu xám. |
| Chất liệu công tắc |
Nhựa Urea Resin, Đồng, Nhôm |
| Công nghệ |
Nút nhấn hồi vị sau mỗi lần nhấn, dạ quang phát sáng trong đêm |
| Xuất xứ |
Thái Lan |
| Bảo hành |
12 tháng |
Đèn âm trần siêu mỏng MPE RPL 18W | Cắt lỗ trần Ø205mm
| Dòng sản phẩm |
Seri RPL Siêu Mỏng |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần đơn sắc |
| Công suất |
18W |
| Cắt lỗ trần |
205mm |
| Kích thước |
Ø225x25mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
1500Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
100 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Chất liệu vỏ |
Nhôm |
| Kiểu dáng đèn |
Tròn |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
110 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Led Chiếu Điểm Thanh Ray 7W Panasonic – Đen | Ø60x103mm H:102mm
| Dòng sản phẩm |
Đèn LED chiếu điểm gắn ray |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn chiếu điểm |
| Công suất |
7W |
| Kích thước |
Ø60 x 103 x 102mm |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 6500K |
| Quang thông |
420Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220-240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Hình trụ tròn |
| Màu sắc đèn |
Đen |
| Góc chiếu |
35 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng sản phẩm, tranh treo tường, nội thất… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Quạt bàn 3 cánh Senko B1216 | 40W – Đường kính cánh 29cm
Quạt hút âm tường Senko H150 | 30W – Đường kính cánh 15cm
Máy Bơm Đẩy Cao Panasonic GP-200JXK-NV5 | Hút Đẩy Tối Đa 30m
| Model: |
GP-200JXK-NV5 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Máy bơm đẩy cao |
| Chức năng |
Hút nước và đẩy nước lên bồn chứa |
| Công suất |
200W |
| Lưu lượng tối đa |
45 lít/phút |
| Chiều sâu hút |
9m |
| Độ cao hút đẩy tối đa |
30m |
| Đường kính ống hút/thoát |
25mm / 25mm |
| Chất liệu |
Mô tơ dây đồng, bảo vệ quá nhiệt |
| Dây điện |
125cm + phích cắm. |
| Chuẩn chống nước |
IPX4 – Chống nước bắn vào thiết bị ở mọi vị trí |
| Kích thước |
Dài 22.2 cm – Rộng 15 cm – Cao 21.3 cm – 7.5 kg |
| Thương hiệu |
Nhật Bản sản xuất tại Indonesia |
| Bảo hành |
12 tháng |
Bộ 2 công tắc đảo chiều Panasonic Minerva WMT596-VN | 250V – 16A
Đèn Led Âm Trần Nanoco 9W Viền Trắng Seri 3S | Cắt lỗ trần Ø90mm
| Dòng sản phẩm |
3S Series |
|---|---|
| Loại Sản Phẩm |
Đèn LED âm trần đơn sắc |
| Công suất |
9W |
| Điện áp hoạt động |
220V |
| Cắt Lỗ Trần |
Ø90mm |
| Kích thước |
Ø112x35mm |
| Quang thông |
Vàng 810Lm; Trung Tính 855Lm; Trắng 855Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Màu Sắc Đèn |
Viền trắng |
| Chất liệu |
Nhôm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Tuổi thọ |
25000 giờ |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Góc chiếu |
120 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Nhà ở, văn phòng, trung tâm thương mại… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn thả trang trí TCF74 Đen
Đèn Bàn Có Pin Sạc Panasonic HHGLT0346L19 5W | Nhấn Cảm Ứng – Ba Màu Ánh Sáng – Cổng Sạc USB (Không Kèm Adapter)
| Mã sản phẩm |
HHGLT0346L19 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn bàn có pin sạc |
| Màu sắc |
Trắng |
| Công suất |
5W |
| Quang thông |
200Lm |
| Kích thước (RxC) |
Ø154 x 410mm |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Chất liệu |
ABS/nhôm (thân đèn) |
| Dung lượng pin |
Sử dụng 3-4 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Bảo hành |
24 tháng |
Bộ 4 công tắc 1 chiều Panasonic Moderva WMF507-VN | 250V – 10A
Ổ cắm di động MPE 3P 16A MPN-2132 kín nước | 240V IP67 có kẹp giữ dây
Bộ 1 công tắc 2 chiều Panasonic Moderva WMF502-VN | 250V – 10A
FEATURED PRODUCTS
Đèn Led âm trần Philips siêu mỏng DL262 EC RD 100 6W
| Model |
DL262 EC RD 100 6W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
DL262 EC RD |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
6W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
480Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø120x18mm |
| Cắt lỗ trần |
100mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8960 8 lõi
| Model: |
ADD8960 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
Trung bình khoảng: 0.024 kw/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 1.5 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
8 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Giàu Hydrogen chống oxy hóa, bổ sung khoáng chất có lợi cho sức khỏe |
| Kích thước, khối lượng: |
Ngang 43cm – sâu 42,4cm – cao 83cm ( 110,6cm luôn vòi ) nặng 19.32kg |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Brand |
Philips |
Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD8980 6 Lõi
| Model: |
ADD8980 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO nóng lạnh |
| Bảng điều khiển |
Cảm ứng |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
42 x 40 x 87cm – 33.5kg |
| Hệ thống làm lạnh: |
Chip điện tử |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
11.8 lít (nước nóng 1 lít, nước lạnh 0.8 lít, nước thường 10 lít) |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
0.098 kW/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 2 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Có nóng lạnh, tự động báo thay lõi, màn hình cảm ứng, ngừng hoạt động khi đầy bình |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8970/74 6 Lõi
| Model: |
ADD8970/74 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Chất liệu |
Vỏ nhựa kháng vỡ, mặt kính cường lực |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
110 x 42 x 43cm – 18.42kg |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
15.7 lít/giờ |
| Nhiệt độ nước lọc |
Nhiệt độ thường |
| Nhiệt độ nước đầu vào |
5-38 độ C |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led âm trần Philips Meson đổi màu SSW 080 5W
| Tên mã sản phẩm |
MESON SSW 080 5W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Meson SSW đổi màu |
| Loại sản phẩm |
Đèn led âm trần đổi màu |
| Công suất |
5W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
380Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø95×45.5mm |
| Cắt lỗ trần |
80mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led bán nguyệt Philips BN001C 600mm 20W
| Tên mã sản phẩm |
BN001C LED22 L600 PSU GM |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
BN001C |
| Loại sản phẩm |
Đèn led bán nguyệt |
| Công suất |
20W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
2200Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
600mm |
| Chất liệu vỏ |
Nhựa nguyên khối |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Thương hiệu |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
BÀI VIẾT HỮU ÍCH
ĐỐI TÁC THƯƠNG HIỆU









