Máy Nước Nóng Trực Tiếp Panasonic DH-4NTP1VM | Có Bơm Trợ Lực 4.5kW
| Model: |
DH-4NTP1VM |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Máy nước nóng trực tiếp có bơm trợ lực |
| Màu sắc |
Bạc |
| Công suất |
4500W |
| Điện áp |
220V-50Hz |
| Nhiệt độ làm nóng tối đa |
51 độ C |
| Vòi sen |
3 chế độ, tinh thể Ag kháng khuẩn |
| Điều chỉnh nhiệt độ |
Nút vặn, điều chỉnh nhiệt tuỳ ý |
| Bật/Tắt máy nước nóng |
Nút nhấn |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP25 |
| An toàn |
Chống giật ELCB, tự ngắt nhiệt |
| Lớp cách nhiệt |
Foam cách nhiệt chất lượng cao |
| Chất liệu |
Polyamide, vỏ nhựa ABS |
| Kích thước (CxRxD) |
380 x 200 x 89 mm – 3kg |
| Sản xuất |
Malaysia |
| Bảo hành |
12 tháng (bơm trợ lực bảo hành 5 năm) |
Hộp âm đơn dùng cho ổ cắm máy cạo râu Nanoco NA106 | Kích thước 135×75.6x58mm
Đèn Bàn Có Pin Sạc Panasonic HHGLT0346L19 5W | Nhấn Cảm Ứng – Ba Màu Ánh Sáng – Cổng Sạc USB (Không Kèm Adapter)
| Mã sản phẩm |
HHGLT0346L19 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn bàn có pin sạc |
| Màu sắc |
Trắng |
| Công suất |
5W |
| Quang thông |
200Lm |
| Kích thước (RxC) |
Ø154 x 410mm |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Chất liệu |
ABS/nhôm (thân đèn) |
| Dung lượng pin |
Sử dụng 3-4 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Bảo hành |
24 tháng |
Bóng Đèn Compact Philips Essential 3U 23W E27
| Dòng sản phẩm |
Essential |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn Compact |
| Công suất |
23W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
1400Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 6500K |
| Chất liệu |
Vỏ đèn bằng nhựa tổng hợp |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
8000 giờ |
| Chuẩn đuôi đèn |
E27 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Vàng |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Bộ 1 công tắc 2 chiều Panasonic Minerva WMT502MYZ-VN | 250V – 16A
Quạt đứng Panasonic F-409KMR có remote | 51W Chiều cao 128-143cm
| Model: |
F-409KMR |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Quạt đứng |
| Màu sắc |
Màu be |
| Công suất |
51W |
| Đường kính quạt |
40cm |
| Chiều cao quạt |
128cm – 143cm |
| Số cánh quạt |
3 cánh |
| Chất liệu cánh |
Nhựa |
| Lưu lượng gió |
77.5m3/phút |
| Cấp độ gió |
3 cấp độ |
| Tiện ích |
Chế độ gió theo nhịp (rhythm Mode), điều khiển từ xa bằng remote |
| Hẹn giờ tắt |
1-3-6 giờ |
| Nhà sản xuất |
Panasonic |
| Xuất xứ |
Malaysia |
| Bảo hành |
12 tháng |
Máy lọc không khí Panasonic F-PXM55A | Phạm vi hoạt động 42m2
| Model: |
F-PXM55A |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Máy lọc không khí |
| Công suất |
49W |
| Độ ồn |
52dB |
| Lưu lượng gió |
5.3m3/phút |
| Diện tích lọc |
42m3 |
| Công nghệ lọc |
NanoeTM |
| Loại mô tơ |
DC |
| Loại lưới lọc |
HEPA |
| Cảm biến sensor |
Cảm biến bụi, mùi, ánh sáng |
| Tiện ích |
Đo độ ô nhiễm, chế độ tự động, chế độ ngủ, báo thay bộ lọc, đèn báo |
| Tuổi thọ bộ lọc |
10 năm |
| Kích thước |
Ngang 30 cm – Cao 58 cm – Sâu 21 cm |
| Brand |
Panasonic |
Led Chiếu Điểm Trụ Gắn Nổi Hoặc Treo 10W Nanoco Series NSDLC/W | Ø71/H75
| Dòng sản phẩm |
Đèn LED chiếu điểm trụ series NSDLC |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn chiếu điểm |
| Công suất |
10W |
| Kích thước |
Ø71 x 75mm |
| Tuổi thọ |
50000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
800 Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Hình trụ tròn |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
36 độ |
| Chip LED |
COB |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng sản phẩm, hàng lang, trang trí quán café, trang trí không gian nội thất… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Cầu Dao Bảo Vệ Quá Tải Và Chống Rò RCBO 2P 32A Panasonic BBDE23231CNV | 240VAC 06kA 30mA
Ổ cắm di động MPE 4P 16A MPN-214 | 380-415V IP44 có kẹp giữ dây
Đế Ngồi Gắn Đèn Chiếu Điểm Nanoco NTRE-CB8W Series EIRA
Đèn Led Pha Panasonic 20W Mini 2G | NYV00002BE1A / NYV00012BE1A / NYV00052BE1A
| Dòng sản phẩm |
Led pha Mini 2G |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn pha mini kính trong |
| Kiểu dáng đèn |
Vuông |
| Công suất |
20W |
| Quang thông |
1800Lm |
| Kích thước (DxRxC) |
101x97x27mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Hiệu suất quang thông |
90lm/W |
| Bộ nguồn |
Tích hợp |
| Góc chiếu |
110 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP65 |
| Chất liệu |
Kim loại nhôm cao cấp |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Cầu Dao Chống Rò RCCB 2P 32A MPE MEL-30/232 | Dòng Ngắt Rò 30mA
Ổ cắm lắp âm MPE 5P 32A MPN-325 | 380-415V IP44
Ổ cắm lắp nổi MPE 5P 16A MPN-115 | 380-415V IP44
Đèn led âm trần Panasonic Neo Slim 18W | Cắt lỗ trần Ø150mm
| Dòng sản phẩm |
Neo Slim |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
18W |
| Cắt lỗ trần |
150mm |
| Kích thước |
Ø170x30mm |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
1440Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Tròn |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
120 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
FEATURED PRODUCTS
Đèn Led âm trần Philips siêu mỏng DL262 EC RD 100 6W
| Model |
DL262 EC RD 100 6W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
DL262 EC RD |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
6W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
480Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø120x18mm |
| Cắt lỗ trần |
100mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8960 8 lõi
| Model: |
ADD8960 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
Trung bình khoảng: 0.024 kw/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 1.5 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
8 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Giàu Hydrogen chống oxy hóa, bổ sung khoáng chất có lợi cho sức khỏe |
| Kích thước, khối lượng: |
Ngang 43cm – sâu 42,4cm – cao 83cm ( 110,6cm luôn vòi ) nặng 19.32kg |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Brand |
Philips |
Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD8980 6 Lõi
| Model: |
ADD8980 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO nóng lạnh |
| Bảng điều khiển |
Cảm ứng |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
42 x 40 x 87cm – 33.5kg |
| Hệ thống làm lạnh: |
Chip điện tử |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
11.8 lít (nước nóng 1 lít, nước lạnh 0.8 lít, nước thường 10 lít) |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
0.098 kW/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 2 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Có nóng lạnh, tự động báo thay lõi, màn hình cảm ứng, ngừng hoạt động khi đầy bình |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8970/74 6 Lõi
| Model: |
ADD8970/74 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Chất liệu |
Vỏ nhựa kháng vỡ, mặt kính cường lực |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
110 x 42 x 43cm – 18.42kg |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
15.7 lít/giờ |
| Nhiệt độ nước lọc |
Nhiệt độ thường |
| Nhiệt độ nước đầu vào |
5-38 độ C |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led âm trần Philips Meson đổi màu SSW 080 5W
| Tên mã sản phẩm |
MESON SSW 080 5W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Meson SSW đổi màu |
| Loại sản phẩm |
Đèn led âm trần đổi màu |
| Công suất |
5W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
380Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø95×45.5mm |
| Cắt lỗ trần |
80mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led bán nguyệt Philips BN001C 600mm 20W
| Tên mã sản phẩm |
BN001C LED22 L600 PSU GM |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
BN001C |
| Loại sản phẩm |
Đèn led bán nguyệt |
| Công suất |
20W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
2200Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
600mm |
| Chất liệu vỏ |
Nhựa nguyên khối |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Thương hiệu |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
BÀI VIẾT HỮU ÍCH
ĐỐI TÁC THƯƠNG HIỆU









