Đèn Led Ốp Trần Nổi Tròn Nanoco 24W Seri NPL | NPL243R / NPL244R / NPL246R – Ø288x32mm
| Dòng sản phẩm |
NPL series |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn LED Panel |
| Điện áp |
220V |
| Công suất |
24W |
| Quang thông |
Vàng 1500Lm; Trung Tính 1550; Trắng 1700Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước (DxCxR) |
Ø288x32mm |
| Chất liệu |
Khung kim loại, chóa đèn nhựa |
| Kiểu dáng đèn |
Tròn |
| Màu sắc đèn |
Viền trắng |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI80 |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Góc chiếu |
120 độ |
| Tuổi thọ |
25000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn thả trần THD7034 – LED 3 chế độ
Đèn âm trần đổi màu MPE RPE 12W | Cắt lỗ trần Ø152mm
| Mã sản phẩm |
RPE-12/3C |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Seri RPE Đổi Màu |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần đổi màu |
| Công suất |
12W |
| Cắt lỗ trần |
152mm |
| Kích thước |
Ø170x25mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
950Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Đổi 3 Màu |
| Điện áp hoạt động |
110 – 265 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Tròn |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
120 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Bàn Có Pin Sạc Panasonic HHGLT0339B88L 4.5W | Nhấn Cảm Ứng – Ba Màu Ánh Sáng – Cổng Sạc USB (Không Kèm Adapter)
| Mã sản phẩm |
HGLT0339B88L |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn bàn có pin sạc |
| Màu sắc |
Đen |
| Công suất |
4.5W |
| Quang thông |
150Lm |
| Kích thước (DxRxC) |
204x52x266mm |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Hiệu suất quang thông |
30lm/W |
| Chất liệu |
Nhựa cao cấp |
| Dung lượng pin |
1800 mAh (sử dụng 5-6 giờ) |
| Chip LED |
RG0 |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Bảo hành |
24 tháng |
Nút nhấn chuông MPE A30MBP | 3A
Công tắc đồng hồ điện tử Panasonic TB4728KE7V | 220 – 240VAC 15A có Pin dự trữ
| Tên mã sản phẩm |
TB4728KE7V |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Công tắc đồng hồ điện tử |
| Loại pin |
Có pin Lithium dự trữ 5 năm |
| Điện áp |
220-240VAC, 15A |
| Chất liệu |
Chịu được nhiệt độ cao, áp lực lớn |
| Tiện ích |
8 chế độ cài giờ, tối thiểu 1 phút, màn hình kĩ thuật số, giờ mùa hè, chọn 1 ngày nghỉ bất kì trong tuần |
| Trọng lượng |
180g |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn ốp trần mica OT1613T5 – LED 3 chế độ
Đèn Ốp Trần Nổi Tròn Đổi Màu Nanoco 18W NPL18CRW | Ø214x30mm
| Dòng sản phẩm |
NPL series |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn LED Panel |
| Điện áp |
220V |
| Công suất |
18W |
| Quang thông |
Vàng 1170Lm; Trung Tính 1250; Trắng 1300Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Đổi 3 Màu |
| Kích thước (DxCxR) |
Ø214x30mm |
| Chất liệu |
Khung kim loại, chóa đèn nhựa |
| Kiểu dáng đèn |
Tròn |
| Màu sắc đèn |
Viền trắng |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI80 |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Góc chiếu |
120 độ |
| Tuổi thọ |
25000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led Tấm Panel Lớn đổi màu 40W 600x600mm MPE FPD-6060
| Mã sản phẩm |
FPD-6060/3C |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Led Tấm Panel Seri FPD đổi màu |
| Loại sản phẩm |
Đèn Led Tấm Panel Lớn |
| Công suất |
40W |
| Kích thước |
600x 600 x 35mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
4000Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Đổi 3 Màu |
| Điện áp hoạt động |
100 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Hình vuông |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
120 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Ổ Cắm Lioa Có Đồng Hồ Vol 5OFSSV2.5-2 | 3300W – 2,5 Mét Dây
Bộ 3 công tắc có đèn báo Panasonic Gen-X WTFBP53572S-SP | Chuẩn BS (mặt vuông) – Lắp ngang
| Tên mã sản phẩm |
WTFBP53572S-SP |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Gen-X |
| Loại sản phẩm |
3 công tắc 2 chiều 3 tiếp điểm màu đen |
| Công tắc 3 tiếp điểm |
Tùy cách đấu dây có thể sử dụng như công tắc 1 chiều hoặc 2 chiều |
| Điện áp |
250VAC-16A |
| Loại đèn báo |
Neon |
| Chất liệu mặt che |
Bằng nhôm đúc áp lực siêu mỏng 2mm có vân xước màu xám. |
| Chất liệu công tắc |
Nhựa Urea Resin, Đồng, Nhôm |
| Công nghệ |
Nút nhấn hồi vị sau mỗi lần nhấn, dạ quang phát sáng trong đêm |
| Xuất xứ |
Thái Lan |
| Bảo hành |
12 tháng |
Máy Bơm Nước Nóng Tăng Áp Tăng Áp Điện Tử Nanoco NSP200-A | Hút Đẩy Tối Đa 28m
| Model: |
NSP200-A |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Máy bơm nước nóng tăng áp điện tử |
| Chức năng |
Tăng áp lực nước cho các thiết bị cần áp lực nước đủ mạnh để hoạt động |
| Công suất |
200W |
| Lưu lượng tối đa |
36 lít/phút |
| Độ cao hút đẩy tối đa |
28m |
| Đường kính ống hút/thoát |
34mm / 34mm |
| Chất liệu |
Mô tơ dây đồng, bảo vệ quá nhiệt, động cơ AC |
| Tiêu chuẩn chống nước |
IPX4 |
| Dây điện |
1,8m + phích cắm. |
| Bảo hành |
24 tháng |
Bộ 2 công tắc 2 chiều Panasonic Minerva WMT504-VN | 250V – 16A
Mặt vuông có nắp che mưa Panasonic Wide Refina WBG8981-P | IP55
Đèn Led Chiếu Điểm Thanh Ray 12W MPE Seri TSL | Ø50x154mm
| Dòng sản phẩm |
Đèn LED chiếu điểm gắn ray seri TSL |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn chiếu điểm |
| Công suất |
12W |
| Kích thước |
Ø50 x 154mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
1200Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Hình trụ tròn |
| Chip LED |
COB |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
36 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng sân khấu, sự kiện, trung tâm thương mại, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Ổ cắm lắp nổi MPE 5P 125A MPN-1452 kín nước | 380-415V IP67
FEATURED PRODUCTS
Đèn Led âm trần Philips siêu mỏng DL262 EC RD 100 6W
| Model |
DL262 EC RD 100 6W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
DL262 EC RD |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
6W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
480Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø120x18mm |
| Cắt lỗ trần |
100mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8960 8 lõi
| Model: |
ADD8960 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
Trung bình khoảng: 0.024 kw/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 1.5 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
8 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Giàu Hydrogen chống oxy hóa, bổ sung khoáng chất có lợi cho sức khỏe |
| Kích thước, khối lượng: |
Ngang 43cm – sâu 42,4cm – cao 83cm ( 110,6cm luôn vòi ) nặng 19.32kg |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Brand |
Philips |
Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD8980 6 Lõi
| Model: |
ADD8980 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO nóng lạnh |
| Bảng điều khiển |
Cảm ứng |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
42 x 40 x 87cm – 33.5kg |
| Hệ thống làm lạnh: |
Chip điện tử |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
11.8 lít (nước nóng 1 lít, nước lạnh 0.8 lít, nước thường 10 lít) |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
0.098 kW/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 2 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Có nóng lạnh, tự động báo thay lõi, màn hình cảm ứng, ngừng hoạt động khi đầy bình |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8970/74 6 Lõi
| Model: |
ADD8970/74 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Chất liệu |
Vỏ nhựa kháng vỡ, mặt kính cường lực |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
110 x 42 x 43cm – 18.42kg |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
15.7 lít/giờ |
| Nhiệt độ nước lọc |
Nhiệt độ thường |
| Nhiệt độ nước đầu vào |
5-38 độ C |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led âm trần Philips Meson đổi màu SSW 080 5W
| Tên mã sản phẩm |
MESON SSW 080 5W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Meson SSW đổi màu |
| Loại sản phẩm |
Đèn led âm trần đổi màu |
| Công suất |
5W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
380Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø95×45.5mm |
| Cắt lỗ trần |
80mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led bán nguyệt Philips BN001C 600mm 20W
| Tên mã sản phẩm |
BN001C LED22 L600 PSU GM |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
BN001C |
| Loại sản phẩm |
Đèn led bán nguyệt |
| Công suất |
20W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
2200Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
600mm |
| Chất liệu vỏ |
Nhựa nguyên khối |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Thương hiệu |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
BÀI VIẾT HỮU ÍCH
ĐỐI TÁC THƯƠNG HIỆU









