Đèn LED Ốp Nổi Tròn MPE SRDL 32W Tràn Viền 3 Chế Độ Màu | SRDL-32/3C Ø225x40mm
| Tên mã sản phẩm |
SRDL-32/3C ( 3 chế độ màu ) |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Series SRDL ốp trần nổi tròn |
| Loại sản phẩm |
Đèn LED ốp trần nổi tròn tràn viền 3 chế độ màu |
| Công suất |
32W |
| Kích thước |
Ø225x40mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Quang thông |
3200Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Đổi 3 Màu |
| Điện áp hoạt động |
100 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
MPE |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn led âm trần đổi màu Panasonic DN 2G 9W | Cắt lỗ trần Ø90mm
| Mã sản phẩm |
NNV70950WE1A |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
DN 2G đổi màu |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần chống ẩm |
| Công suất |
9W |
| Cắt lỗ trần |
90mm |
| Kích thước |
Ø109x32mm |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
720Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Đổi 3 Màu |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Tròn |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
100 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led Âm Trần Nanoco 9W Viền Vàng Seri 3S | Cắt lỗ trần Ø90mm
| Dòng sản phẩm |
3S Series |
|---|---|
| Loại Sản Phẩm |
Đèn LED âm trần đơn sắc |
| Công suất |
9W |
| Điện áp hoạt động |
220V |
| Cắt Lỗ Trần |
Ø90mm |
| Kích thước |
Ø112x35mm |
| Quang thông |
Vàng 810Lm; Trung Tính 855Lm; Trắng 855Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Màu Sắc Đèn |
Viền vàng |
| Chất liệu |
Nhôm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Tuổi thọ |
25000 giờ |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Góc chiếu |
120 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Nhà ở, văn phòng, trung tâm thương mại… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Cầu Dao Tự Động DIN MCB 2P 100A Panasonic BBD210021C/BBD21002CHV | 400VAC
Đèn ốp trần mica OT7022T4 – LED 3 chế độ
Máy Nước Nóng Gián Tiếp Panasonic DH-30HBMVW
| Model: |
DH-30HBMVW |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Máy nước nóng gián tiếp |
| Màu sắc |
Trắng |
| Điện áp |
220V-50Hz |
| Công suất |
2500W |
| Dung tích |
30 lít |
| Nhiệt độ cao nhất |
75 độ C |
| Thời gian làm nóng |
60 phút |
| Ruột bình |
Thép không gỉ từ Nhật |
| Thanh đốt |
Bằng đồng |
| Đầu nước vào – đầu nước ra |
Bằng đồng |
| Áp suất hoạt động tối đa |
0.75 Mpa |
| Tiện ích |
Đèn LED hiển thị đun nước |
| Chế độ an toàn |
Cầu dao chống rò điện ELB, tự ngắt nhiệt, mút Styrofoam cách điện |
| Kích thước (CxRxS) |
323 x 704 x 310 mm – 10kg |
| Sản xuất |
Malaysia |
| Bảo hành |
24 tháng |
Quạt đứng Panasonic F-409KBE có remote | 51W Chiều cao 128-143cm
| Model: |
F-409KBE |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Quạt đứng |
| Màu sắc |
Màu be |
| Công suất |
51W |
| Đường kính quạt |
40cm |
| Chiều cao quạt |
128cm – 143cm |
| Số cánh quạt |
3 cánh |
| Chất liệu cánh |
Nhựa |
| Lưu lượng gió |
77.5m3/phút |
| Cấp độ gió |
3 cấp độ |
| Tiện ích |
Chế độ gió theo nhịp (rhythm Mode), điều khiển từ xa bằng remote |
| Hẹn giờ tắt |
1-3-6 giờ |
| Nhà sản xuất |
Panasonic |
| Xuất xứ |
Malaysia |
| Bảo hành |
12 tháng |
Cầu Dao Tự Động DIN MCB 1P 32A Panasonic BBD1321CNV | 240VAC/415VAC 06kA
Ổ cắm anten tivi Panasonic Wide WEV2501SW | 75Ohm
Cầu Dao Tự Động MCB 3P 63A MPE MP4-C363 | 4.5kA
Bộ 3 công tắc 1 chiều Panasonic Moderva WMF515-1VN | 250V – 10A – Có chỉ báo dạ quang
Đèn ốp trần mica OT6026T4 – LED 3 chế độ
Ổ Cắm Rulo Quay Tay Lioa QT30-2-15A | 30 Mét Dây
Công tắc đồng hồ Panasonic TB38809NE7 | 220 – 240VAC 20A có Pin dự trữ
| Tên mã sản phẩm |
TB38809NE7 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Công tắc đồng hồ |
| Dòng timer |
SPST-24h |
| Loại pin |
Có pin dự trữ 300 giờ |
| Điện áp |
220-240VAC, 20A |
| Chất liệu |
Chịu được nhiệt độ cao, áp lực lớn |
| Tiện ích |
96 chế độ cài giờ, tối thiểu 15 phút |
| Sai số thời gian |
+-15 giây/tháng (mức 25°C) |
| Nhiệt độ làm việc |
-25 độ C…+60 độ C |
| Kích thước (DxRxC) |
44.5 x 72 x 108mm |
| Trọng lượng |
180g |
| Bảo hành |
24 tháng |
Ổ cắm đôi LeafStyle Philips Duplex 2P+E US-EU – Đen
Bộ 2 công tắc 2 chiều Panasonic Minerva WMT504-VN | 250V – 16A
FEATURED PRODUCTS
Đèn Led âm trần Philips siêu mỏng DL262 EC RD 100 6W
| Model |
DL262 EC RD 100 6W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
DL262 EC RD |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
6W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
480Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø120x18mm |
| Cắt lỗ trần |
100mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8960 8 lõi
| Model: |
ADD8960 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
Trung bình khoảng: 0.024 kw/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 1.5 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
8 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Giàu Hydrogen chống oxy hóa, bổ sung khoáng chất có lợi cho sức khỏe |
| Kích thước, khối lượng: |
Ngang 43cm – sâu 42,4cm – cao 83cm ( 110,6cm luôn vòi ) nặng 19.32kg |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Brand |
Philips |
Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD8980 6 Lõi
| Model: |
ADD8980 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO nóng lạnh |
| Bảng điều khiển |
Cảm ứng |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
42 x 40 x 87cm – 33.5kg |
| Hệ thống làm lạnh: |
Chip điện tử |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
11.8 lít (nước nóng 1 lít, nước lạnh 0.8 lít, nước thường 10 lít) |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
0.098 kW/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 2 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Có nóng lạnh, tự động báo thay lõi, màn hình cảm ứng, ngừng hoạt động khi đầy bình |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8970/74 6 Lõi
| Model: |
ADD8970/74 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Chất liệu |
Vỏ nhựa kháng vỡ, mặt kính cường lực |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
110 x 42 x 43cm – 18.42kg |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
15.7 lít/giờ |
| Nhiệt độ nước lọc |
Nhiệt độ thường |
| Nhiệt độ nước đầu vào |
5-38 độ C |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led âm trần Philips Meson đổi màu SSW 080 5W
| Tên mã sản phẩm |
MESON SSW 080 5W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Meson SSW đổi màu |
| Loại sản phẩm |
Đèn led âm trần đổi màu |
| Công suất |
5W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
380Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø95×45.5mm |
| Cắt lỗ trần |
80mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led bán nguyệt Philips BN001C 600mm 20W
| Tên mã sản phẩm |
BN001C LED22 L600 PSU GM |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
BN001C |
| Loại sản phẩm |
Đèn led bán nguyệt |
| Công suất |
20W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
2200Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
600mm |
| Chất liệu vỏ |
Nhựa nguyên khối |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Thương hiệu |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
BÀI VIẾT HỮU ÍCH
ĐỐI TÁC THƯƠNG HIỆU









