Quạt đứng 7 cánh Senko DR1608 có remote | 65W – Đường kính cánh 39cm
| Model: |
DR1608 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Quạt đứng |
| Màu sắc quạt |
Kem cốm, Kem môn, Kem nâu, Xám đồng |
| Công suất |
65W |
| Đường kính cánh |
39cm |
| Số cánh quạt |
7 cánh |
| Tốc độ gió |
3 tốc độ |
| Lưu lượng gió |
88.6m3/phút |
| Điều khiển |
Remote từ xa |
| Tiện ích |
Hẹn giờ (8 tiếng), điều chỉnh gió (gió tự nhiên, gió ngủ), chuyển hướng động cơ điện |
| Kích thước |
1010 x 205 x 455mm – 4.9kg |
| Bảo hành |
24 tháng |
| Xuất xứ |
Việt Nam |
| Brand |
Senko |
Đèn thả trang trí TCF45 Bạc
Cầu Dao Tự Động DIN MCB 3P 6A Panasonic BBD3063CNV | 415VAC 06kA
Quạt treo 3 cánh Senko TC1626 | 47W – Đường kính cánh 39cm
| Model: |
TC1626 |
|---|---|
| Màu sắc quạt |
Kem cốm, Kem môn, Kem nâu, Xám đồng, Xanh ngọc |
| Loại sản phẩm |
Quạt treo tường |
| Công suất |
47W |
| Đường kính cánh |
39cm |
| Số cánh quạt |
3 cánh |
| Cấp độ gió |
3 cấp độ |
| Lưu lượng gió |
64.1m3/phút |
| Điều khiển |
Giật dây |
| Kích thước |
445 x 255 x 445mm – 2.9kg |
| Bảo hành |
24 tháng |
| Xuất xứ |
Việt Nam |
Nút nhấn mở cửa vuông Panasonic Moderva WMF224-VN
Đèn bàn DBK02-1G Ø120 Vàng – LED cảm ứng 3 chế độ
Bóng Đèn LED Bulb Trụ Nanoco 40W E27 Seri Lotus | NLB403 / NLB404 / NLB406 – Ø100x168mm
| Dòng sản phẩm |
LOTUS Series |
|---|---|
| Loại Sản Phẩm |
Đèn LED Bulb trụ E27 |
| Công suất |
40W |
| Điện áp hoạt động |
220V |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
Vàng 3050Lm; Trung Tính 3200; Trắng 3200Lm |
| Kích thước |
Ø100x168mm |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Màu Sắc Đèn |
Trắng |
| Chất liệu |
Thân đèn nhôm bọc nhựa, choá đèn nhựa trắng sữa |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Góc chiếu |
180 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Phòng tắm, nhà vệ sinh, mái hiên ngoài trời… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led Âm Trần Đổi Màu Nanoco 9W Viền Bạc Seri 3S | Cắt lỗ trần Ø90mm
| Dòng sản phẩm |
3S Series |
|---|---|
| Loại Sản Phẩm |
Đèn LED âm trần đổi màu |
| Công suất |
9W |
| Điện áp hoạt động |
220V |
| Cắt Lỗ Trần |
Ø90mm |
| Kích thước |
Ø112x35mm |
| Quang thông |
810Lm-855Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Đổi 3 Màu |
| Màu Sắc Đèn |
Viền bạc |
| Chất liệu |
Nhôm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Tuổi thọ |
25000 giờ |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Góc chiếu |
120 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Nhà ở, văn phòng, trung tâm thương mại… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy sấy tóc Philips BHD300/10 1600W
| Model: |
BHD300/10 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Máy sấy tóc |
| Công suất |
1600W |
| Tốc độ sấy |
2 tốc độ, có sấy mát |
| Đầu sấy |
Đầu sấy Thermo Protect, đầu sấy hẹp |
| Kiểu dáng |
Tay cầm thẳng |
| Chiều dài dây điện |
180cm |
| An toàn |
Tự ngắt khi quá nhiệt |
| Tiện ích |
Có sấy nhanh, có móc treo, đầu sấy hẹp tạo kiểu tóc |
| Kích thước - Khối lượng |
Ngang 21.4cm – Cao 29.5cm – Rộng 9.1cm – 790g |
Công tắc xin dọn phòng Panasonic Wide Refina WEG5001K-031 | 250VAC – 16A
Cầu Dao Tự Động MCB 3P 50A MPE MP6-C350 | 06kA
Đèn Led ốp trần nổi Philips CL254 17W | EC RD 17W HV 02 – 6500K
| Tên mã sản phẩm |
CL254 EC RD 17W HV 02 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
CL254 |
| Loại sản phẩm |
Đèn led ốp trần nổi |
| Công suất |
17W |
| Kích thước |
Ø347x65mm |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
1500Lm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
Philips |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy hút bụi Philips XB2023/01 1800W
| Model: |
XB2023/01 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Máy hút bụi có hộp chứa |
| Công suất hoạt động |
1800W |
| Công suất hút |
360W |
| Đầu hút |
Đầu hút khe, đầu hút sàn |
| Công nghệ |
PowerCyclone 4 |
| Dung tích hộp chứa |
1.3 lít |
| Bộ lọc |
Bộ lọc thoát khí: Super Clean Air filter, bộ lọc động cơ: Washable filter |
| Độ ồn |
82dB |
| Tiện ích |
Dây điện tự thu gọn |
| Chiều dài dây điện |
6 mét |
| Kích thước - Khối lượng |
Ngang 27.6cm – cao 23.9cm – sâu 40.8cm – 4.4kg |
Mặt kín đơn LeafStyle Philips – Trắng
Bóng LED Bulb Philips MyCare 8W E27 | G9 1CT/12 APR
| Tên mã sản phẩm |
MyCare LEDBulb 8W E27 1CT/12 9 APR |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
MyCare LED Bulb G9 |
| Loại sản phẩm |
LED Bulb |
| Công suất |
8W |
| Kích thước |
A60 ( Ø60mm ) |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Chuẩn đuôi đèn |
E27 |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 6500K |
| Quang thông |
3000K & 6500K: 770Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 90 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
Philips |
| Bảo hành |
24 tháng |
Quạt trần 4 cánh Panasonic F-56MPG-S | Có Remote – 59W đường kính cánh 140cm
| Model: |
F-56MPG-S |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Quạt trần |
| Màu sắc |
Bạc |
| Công suất |
59W |
| Đường kính cánh |
140cm |
| Chiều dài ti quạt |
31.9cm |
| Số cánh quạt |
4 cánh |
| Cấp độ gió |
3 cấp độ |
| Lưu lượng gió |
180m3/phút |
| Chức năng hẹn giờ |
3 chế độ (1h-3h-6h) |
| Điều khiển |
Bằng remote |
| An toàn |
2 cấp độ (dây an toàn, công tắc an toàn) |
| Tiện ích |
Chế độ gió theo nhịp, hẹn giờ |
| Trọng lượng |
7kg |
| Bảo hành |
12 tháng |
| Xuất xứ |
Malaysia |
FEATURED PRODUCTS
Đèn Led âm trần Philips siêu mỏng DL262 EC RD 100 6W
| Model |
DL262 EC RD 100 6W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
DL262 EC RD |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
6W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
480Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø120x18mm |
| Cắt lỗ trần |
100mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8960 8 lõi
| Model: |
ADD8960 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
Trung bình khoảng: 0.024 kw/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 1.5 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
8 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Giàu Hydrogen chống oxy hóa, bổ sung khoáng chất có lợi cho sức khỏe |
| Kích thước, khối lượng: |
Ngang 43cm – sâu 42,4cm – cao 83cm ( 110,6cm luôn vòi ) nặng 19.32kg |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Brand |
Philips |
Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD8980 6 Lõi
| Model: |
ADD8980 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO nóng lạnh |
| Bảng điều khiển |
Cảm ứng |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
42 x 40 x 87cm – 33.5kg |
| Hệ thống làm lạnh: |
Chip điện tử |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
11.8 lít (nước nóng 1 lít, nước lạnh 0.8 lít, nước thường 10 lít) |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
0.098 kW/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 2 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Có nóng lạnh, tự động báo thay lõi, màn hình cảm ứng, ngừng hoạt động khi đầy bình |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8970/74 6 Lõi
| Model: |
ADD8970/74 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Chất liệu |
Vỏ nhựa kháng vỡ, mặt kính cường lực |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
110 x 42 x 43cm – 18.42kg |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
15.7 lít/giờ |
| Nhiệt độ nước lọc |
Nhiệt độ thường |
| Nhiệt độ nước đầu vào |
5-38 độ C |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led âm trần Philips Meson đổi màu SSW 080 5W
| Tên mã sản phẩm |
MESON SSW 080 5W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Meson SSW đổi màu |
| Loại sản phẩm |
Đèn led âm trần đổi màu |
| Công suất |
5W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
380Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø95×45.5mm |
| Cắt lỗ trần |
80mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led bán nguyệt Philips BN001C 600mm 20W
| Tên mã sản phẩm |
BN001C LED22 L600 PSU GM |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
BN001C |
| Loại sản phẩm |
Đèn led bán nguyệt |
| Công suất |
20W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
2200Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
600mm |
| Chất liệu vỏ |
Nhựa nguyên khối |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Thương hiệu |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
BÀI VIẾT HỮU ÍCH
ĐỐI TÁC THƯƠNG HIỆU









