Ổ Cắm Kiểu Đĩa Bay Lioa DB52-10A | 2200W 5 Mét Dây
Đèn thả trần TTK9001-6 – LED 3 chế độ
Ổ cắm âm sàn Panasonic DU7199HTC-1 | Gắn 6 thiết bị – Nhựa – Đế âm 45x102x102mm
Bóng Đèn Xoắn Compact Philips Tornado 20W E27
| Dòng sản phẩm |
Tornado |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn Compact |
| Công suất |
20W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
1250Lm-1350Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 6500K |
| Chất liệu |
Vỏ đèn bằng nhựa tổng hợp |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
8000 giờ |
| Chuẩn đuôi đèn |
E27 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Vàng |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Ổ cắm USB đôi LeafStyle Philips – Trắng
Đèn gắn tường trang trí VNT2220-1 Trắng – Thiết kế chống nước
Cầu Dao Tự Động DIN MCB 4P 25A Panasonic BBD4254CNV | 415VAC 06kA
Đèn âm trần siêu mỏng MPE RPL 9W | Cắt lỗ trần Ø130mm
| Dòng sản phẩm |
Seri RPL Siêu Mỏng |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần đơn sắc |
| Công suất |
9W |
| Cắt lỗ trần |
130mm |
| Kích thước |
Ø150x25mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
750Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
100 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Chất liệu vỏ |
Nhôm |
| Kiểu dáng đèn |
Tròn |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
110 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy Bơm Đẩy Cao Panasonic GP-200JXK-NV5 | Hút Đẩy Tối Đa 30m
| Model: |
GP-200JXK-NV5 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Máy bơm đẩy cao |
| Chức năng |
Hút nước và đẩy nước lên bồn chứa |
| Công suất |
200W |
| Lưu lượng tối đa |
45 lít/phút |
| Chiều sâu hút |
9m |
| Độ cao hút đẩy tối đa |
30m |
| Đường kính ống hút/thoát |
25mm / 25mm |
| Chất liệu |
Mô tơ dây đồng, bảo vệ quá nhiệt |
| Dây điện |
125cm + phích cắm. |
| Chuẩn chống nước |
IPX4 – Chống nước bắn vào thiết bị ở mọi vị trí |
| Kích thước |
Dài 22.2 cm – Rộng 15 cm – Cao 21.3 cm – 7.5 kg |
| Thương hiệu |
Nhật Bản sản xuất tại Indonesia |
| Bảo hành |
12 tháng |
Ổ cắm âm sàn Panasonic DU8199HTK-1 | Gắn 3 thiết bị – Nhựa – Đế âm 54x119x119mm
Biến Áp Đổi Nguồn Hạ Áp 1 Pha LIOA 1000VA DN010 | Từ 220V xuống 100V – 120V
Máy lọc nước RO để gầm Philips AUT2015 2 lõi
| Model: |
AUT2015 |
|---|---|
| Công suất - Điện áp |
220V – 65W |
| Kiểu lắp đặt: |
Để gầm |
| Loại máy: |
Máy lọc trực tiếp |
| Lõi lọc thô |
Lõi PPC, lõi RO 400 GPD |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Dung tích bình chứa: |
Không có |
| Công suất lọc: |
60 lít/giờ |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 1 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.1- 0.4 Mpa |
| Hệ thống bơm và van điều tiết |
Bơm – Hút 2 chiều |
| Tiện ích: |
Tự báo thay lõi, tự động rửa màng RO, thiết kế không bình chứa, tự tắt khi phát hiện rò rỉ |
| Kích thước - khối lượng: |
Ngang 13.5cm – Cao 39cm – Sâu 39cm – 11.3kg |
Mặt dùng cho MCB 2 tép MPE AMCB2N
Bộ 1 công tắc đảo chiều Panasonic Minerva WMT594MYH-VN | 250V – 16A
Ổ cắm âm sàn Panasonic DUFS1200LTH-1 | Gắn 3 thiết bị – Kim loại – Đế âm 46x102x102mm
Máy Nước Nóng Trực Tiếp Panasonic DH-4NS3VS | Không Bơm 4.5kW
| Model: |
DH-4NS3VS |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Máy nước nóng trực tiếp không có bơm trợ lực |
| Màu sắc |
Bạc |
| Công suất |
4500W |
| Điện áp |
220V-50Hz |
| Nhiệt độ làm nóng tối đa |
51 độ C |
| Vòi sen |
3 chế độ phun với ion Ag+ kháng khuẩn |
| Điều chỉnh nhiệt độ |
Nút vặn, điều chỉnh tuỳ ý |
| Bật/Tắt máy nước nóng |
Nút nhấn |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP25 |
| An toàn |
Chống giật ELCB, tự ngắt nhiệt |
| Lớp cách nhiệt |
Foam cách nhiệt chất lượng cao |
| Chất liệu |
Polyamide, vỏ nhựa ABS |
| Kích thước (CxRxD) |
380 x 200 x 89 mm – 2.2kg |
| Sản xuất |
Malaysia |
| Bảo hành |
12 tháng |
FEATURED PRODUCTS
Đèn Led âm trần Philips siêu mỏng DL262 EC RD 100 6W
| Model |
DL262 EC RD 100 6W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
DL262 EC RD |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
6W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
480Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø120x18mm |
| Cắt lỗ trần |
100mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8960 8 lõi
| Model: |
ADD8960 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
Trung bình khoảng: 0.024 kw/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 1.5 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
8 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Giàu Hydrogen chống oxy hóa, bổ sung khoáng chất có lợi cho sức khỏe |
| Kích thước, khối lượng: |
Ngang 43cm – sâu 42,4cm – cao 83cm ( 110,6cm luôn vòi ) nặng 19.32kg |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Brand |
Philips |
Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD8980 6 Lõi
| Model: |
ADD8980 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO nóng lạnh |
| Bảng điều khiển |
Cảm ứng |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
42 x 40 x 87cm – 33.5kg |
| Hệ thống làm lạnh: |
Chip điện tử |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
11.8 lít (nước nóng 1 lít, nước lạnh 0.8 lít, nước thường 10 lít) |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
0.098 kW/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 2 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Có nóng lạnh, tự động báo thay lõi, màn hình cảm ứng, ngừng hoạt động khi đầy bình |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8970/74 6 Lõi
| Model: |
ADD8970/74 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Chất liệu |
Vỏ nhựa kháng vỡ, mặt kính cường lực |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
110 x 42 x 43cm – 18.42kg |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
15.7 lít/giờ |
| Nhiệt độ nước lọc |
Nhiệt độ thường |
| Nhiệt độ nước đầu vào |
5-38 độ C |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led âm trần Philips Meson đổi màu SSW 080 5W
| Tên mã sản phẩm |
MESON SSW 080 5W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Meson SSW đổi màu |
| Loại sản phẩm |
Đèn led âm trần đổi màu |
| Công suất |
5W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
380Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø95×45.5mm |
| Cắt lỗ trần |
80mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led bán nguyệt Philips BN001C 600mm 20W
| Tên mã sản phẩm |
BN001C LED22 L600 PSU GM |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
BN001C |
| Loại sản phẩm |
Đèn led bán nguyệt |
| Công suất |
20W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
2200Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
600mm |
| Chất liệu vỏ |
Nhựa nguyên khối |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Thương hiệu |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
BÀI VIẾT HỮU ÍCH
ĐỐI TÁC THƯƠNG HIỆU









