Đèn LED Ốp Trần Nổi Vuông MPE SSPBL2 18W | Thân Nhựa SSPLB2-18T (Trắng) / SSPLB2-18V (Vàng) 223x223x35mm
| Dòng sản phẩm |
Series SSPLB2 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn LED ốp trần nổi vuông |
| Công suất |
18W |
| Kích thước |
223x223x35mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Quang thông |
1800Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Chất liệu |
Nhựa |
| Màu sắc |
Viền đen |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
100 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
MPE |
| Bảo hành |
24 tháng |
Mặt vuông cho 2 thiết bị Panasonic Minerva WMT7812MYH-VN
| Tên mã sản phẩm |
WMT7812MYH-VN |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Minerva |
| Loại sản phẩm |
Mặt dùng cho 2 thiết bị |
| Kiểu dáng |
Hình vuông |
| Màu sắc |
Xám ánh kim |
| Chất liệu |
Nhựa Urea Resin, Đồng |
| Ứng dụng |
Nhà ở, biệt thự, căn hộ chung cư, các công trình cao cấp |
| Ưu điểm |
Mặt tiếp xúc lớn, không viền giúp người lớn tuổi dễ dàng sử dụng. |
| Bảo hành |
12 tháng |
Đèn Led Chiếu Điểm Âm Trần Điều Chỉnh Hướng Chiếu Sáng MPE DLA2R 7W | Cắt lỗ trần Ø68mm
| Dòng sản phẩm |
Series DLA2 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn LED downlight điều chỉnh hướng sáng |
| Công suất |
7W |
| Cắt lỗ trần |
68mm |
| Kích thước |
Ø90x40mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
6500K |
| Quang thông |
630Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Chip LED |
SMD 2835 |
| Kiểu dáng đèn |
Tròn |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
36 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Biến Áp Đổi Nguồn Hạ Áp 1 Pha LIOA 200VA DN002 | Từ 220V xuống 100V
Cầu Dao Chống Rò RCCB 2P 40A Panasonic BBDR24030HV | Dòng ngắt rò 30mA
Cầu Dao Tự Động MCB 2P 50A MPE MP10-C250 | 10kA
Quạt trần 8 cánh Panasonic F-80ZBR | Có Remote – 57W đường kính cánh 200cm
| Model: |
F-80ZBR |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Quạt trần |
| Màu sắc |
Đen |
| Công suất |
57W |
| Đường kính cánh |
200cm |
| Chiều dài ti quạt |
40cm |
| Số cánh quạt |
8 cánh |
| Cấp độ gió |
9 cấp độ |
| Lưu lượng gió |
345m3/phút |
| Chức năng hẹn giờ |
8 chế độ (1h-8h) |
| Điều khiển |
Bằng remote |
| An toàn |
3 cấp độ (khoá cánh an toàn, dây an toàn, công tắc an toàn) |
| Tiện ích |
Tạo gió tự nhiên (1/f Yuragi), chế độ gió theo nhịp, hẹn giờ, cảm biến chuyển động |
| Trọng lượng |
13.5kg |
| Bảo hành |
12 tháng |
| Xuất xứ |
Malaysia |
Cầu Dao Bảo Vệ Quá Tải Và Chống Rò RCBO 2P 20A MPE RCBO-30/220 | 06kA 30mA
Máy cạo râu Philips S5582/20
| Model: |
S5582/20 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Máy cạo râu khô và ướt |
| Điện áp |
100V – 240V |
| Công suất |
9W |
| Màu sắc |
Xanh biển |
| Hệ thống lưỡi cạo |
Lưỡi cạo SteelPrecision |
| Loại pin |
Li-ion |
| Tiện ích |
Đầu cạo linh hoạt 360 độ, đầu tỉa tóc mai và ria mép tích hợp, nút mở trong một lần chạm |
| Thời gian sử dụng |
60 phút |
| Thời gian sạc |
Sạc đầy trong 1 giờ, Sạc nhanh 5 phút cho 1 lần cạo |
Ổn Áp 1 Pha LIOA 7.5kVA DRI-7500II | Điện Áp Đầu Vào 90V – 250V
Đèn gắn tường trang trí VNT2220-2 Đen – Thiết kế chống nước
Mặt vuông cho 2 thiết bị Panasonic Minerva WMT7812-VN
| Tên mã sản phẩm |
WMT7812-VN |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Minerva |
| Loại sản phẩm |
Mặt dùng cho 2 thiết bị |
| Kiểu dáng |
Hình vuông |
| Màu sắc |
Trắng |
| Chất liệu |
Nhựa Urea Resin, Đồng |
| Ứng dụng |
Nhà ở, biệt thự, căn hộ chung cư, các công trình cao cấp |
| Ưu điểm |
Mặt tiếp xúc lớn, không viền giúp người lớn tuổi dễ dàng sử dụng. |
| Bảo hành |
12 tháng |
Đèn Led Ngoài Trời Nanoco 4W NBLS015 Seri Stella | Ánh Sáng Vàng – 120x80x35mm
| Dòng sản phẩm |
Stella Series |
|---|---|
| Mã Sản Phẩm |
NBLS015 |
| Loại Sản Phẩm |
Đèn LED trang trí ngoài trời |
| Công suất |
4W |
| Điện áp hoạt động |
AC85-265V |
| Kích thước |
120x80x35mm |
| Màu Sắc Đèn |
Đen |
| Quang Thông |
260Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K |
| Màu ánh sáng |
Vàng |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP65 |
| Góc chiếu |
60 độ |
| Chất liệu |
Nhôm |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Ứng dụng |
Sân vườn, hành lang, trung tâm sự kiện, khu vực tiếp khách…. |
| Bảo hành |
24 tháng |
Ổ cắm lắp âm MPE 4P 63A MPN-4342 kín nước | Mặt nghiêng 380-415V IP67
Bộ Ngắt Mạch An Toàn HB 2P 40A Panasonic BS1114TV | 240VAC 1.5kA
Nút trống LeafStyle Philips – Trắng
FEATURED PRODUCTS
Đèn Led âm trần Philips siêu mỏng DL262 EC RD 100 6W
| Model |
DL262 EC RD 100 6W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
DL262 EC RD |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
6W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
480Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø120x18mm |
| Cắt lỗ trần |
100mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8960 8 lõi
| Model: |
ADD8960 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
Trung bình khoảng: 0.024 kw/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 1.5 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
8 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Giàu Hydrogen chống oxy hóa, bổ sung khoáng chất có lợi cho sức khỏe |
| Kích thước, khối lượng: |
Ngang 43cm – sâu 42,4cm – cao 83cm ( 110,6cm luôn vòi ) nặng 19.32kg |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Brand |
Philips |
Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD8980 6 Lõi
| Model: |
ADD8980 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO nóng lạnh |
| Bảng điều khiển |
Cảm ứng |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
42 x 40 x 87cm – 33.5kg |
| Hệ thống làm lạnh: |
Chip điện tử |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
11.8 lít (nước nóng 1 lít, nước lạnh 0.8 lít, nước thường 10 lít) |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
0.098 kW/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 2 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Có nóng lạnh, tự động báo thay lõi, màn hình cảm ứng, ngừng hoạt động khi đầy bình |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8970/74 6 Lõi
| Model: |
ADD8970/74 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Chất liệu |
Vỏ nhựa kháng vỡ, mặt kính cường lực |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
110 x 42 x 43cm – 18.42kg |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
15.7 lít/giờ |
| Nhiệt độ nước lọc |
Nhiệt độ thường |
| Nhiệt độ nước đầu vào |
5-38 độ C |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led âm trần Philips Meson đổi màu SSW 080 5W
| Tên mã sản phẩm |
MESON SSW 080 5W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Meson SSW đổi màu |
| Loại sản phẩm |
Đèn led âm trần đổi màu |
| Công suất |
5W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
380Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø95×45.5mm |
| Cắt lỗ trần |
80mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led bán nguyệt Philips BN001C 600mm 20W
| Tên mã sản phẩm |
BN001C LED22 L600 PSU GM |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
BN001C |
| Loại sản phẩm |
Đèn led bán nguyệt |
| Công suất |
20W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
2200Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
600mm |
| Chất liệu vỏ |
Nhựa nguyên khối |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Thương hiệu |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
BÀI VIẾT HỮU ÍCH
ĐỐI TÁC THƯƠNG HIỆU









