Ổ cắm âm sàn Panasonic DUF1200LTK-1 | Gắn 3 thiết bị – Kim loại – Đế âm 54x119x119mm
Đèn báo màu xanh MPE A30NGN
Bàn ủi hơi nước Philips DST8041/80 3000W
| Model: |
DST8041/80 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Bàn ủi hơi nước |
| Công suất |
3000W |
| Hơi phun |
Phun liên tục 80g/ phút, Phun tăng cường 260g/ phút |
| Mặt đế |
SteamGlide chống dính |
| Kích thước - Trọng lượng |
Ngang 31.3cm – cao 16.6cm – sâu 12.5cm – 1.78kg |
| Chiều dài dây điện |
250cm |
| Ngăn chứa nước |
350ml |
| Chức năng |
Phun hơi, ủi hơi nước phun tia, tự ngắt khi quá nhiệt |
| Tiện ích |
Tự điều chỉnh nhiệt độ, nút trượt xả cặn, chống nhỏ giọt, không xoắn dây (dây nguồn xoay 180 độ), chống vôi hóa, có rãnh cúc tiện lợi |
| Xuất xứ |
Indonesia |
Cầu Dao Tự Động MCB 1P 16A MPE MP6-C116 | 06kA
Cầu Dao Tự Động DIN MCB 2P 32A Panasonic BBD2322CNV | 240VAC/415VAC 06kA
Tông đơ đa năng Philips MG3730/15
| Model: |
MG3730/15 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Tông đơ đa năng 8 trong 1 |
| Điện áp |
100V – 240V |
| Màu sắc |
Đen |
| Số công cụ |
8 công cụ |
| Loại công cụ |
Đầu tỉa, máy tỉa lông mũi và lông tai, lược tỉa râu điều chỉnh 3-7mm, 2 lược tỉa râu ngắn, 3 lược cắt tóc |
| Loại pin |
Ni-MH |
| Tiện ích |
Các phụ kiện có thể rửa được, không cần dầu bôi trơn, lưỡi cắt tự mài bén |
| Thời gian sử dụng |
60 phút |
| Thời gian sạc |
Sạc đầy trong 16 giờ |
Đèn bàn DB3016 Đen
Đèn LED Ốp Nổi Vuông MPE SSDLB 16W Tràn Viền 3 Chế Độ Màu | SSDLB-16/3C 120x120x40mm
| Tên mã sản phẩm |
SSDLB-16/3C ( 3 chế độ màu ) |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Series SSDL ốp trần nổi vuông |
| Loại sản phẩm |
Đèn LED ốp trần nổi vuông tràn viền 3 chế độ màu |
| Công suất |
16W |
| Kích thước |
120x120x40mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Quang thông |
1600Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Đổi 3 Màu |
| Điện áp hoạt động |
100 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
MPE |
| Bảo hành |
24 tháng |
Bóng Đèn Compact Philips Genie 3U 14W E27
| Dòng sản phẩm |
Genie |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn Compact |
| Công suất |
14W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
760Lm-810Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 6500K |
| Chất liệu |
Vỏ đèn bằng nhựa tổng hợp |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
8000 giờ |
| Chuẩn đuôi đèn |
E27 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Vàng |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Phụ Kiện Treo Led Tấm Panel Nanoco NPLB-H4 |Cho Seri BACKLIT – 4 dây dài 1m treo trần
Led Chiếu Điểm Trụ Gắn Nổi Hoặc Treo 10W Nanoco Series NSDL/B | Ø71/H75
| Dòng sản phẩm |
Đèn LED chiếu điểm trụ series NSDL |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn chiếu điểm |
| Công suất |
10W |
| Kích thước |
Ø71 x 75mm |
| Tuổi thọ |
50000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
800 Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Hình trụ tròn |
| Màu sắc đèn |
Đen |
| Góc chiếu |
110 độ |
| Chip LED |
SMD |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng sản phẩm, hàng lang, trang trí quán café, trang trí không gian nội thất… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Công tắc 1 chiều Panasonic Wide Refina WEG55317MH | 250VAC – 16A Xám Ánh Kim
Quạt trần 3 cánh Panasonic F-56NCL | Hộp số nổi – 70W đường kính cánh 140cm
Mặt kín đơn LeafStyle Philips – Trắng
Phích cắm di động MPE 5P 32A MPN-025 | 380-415V IP44 có kẹp giữ dây
Máy lọc nước RO để bàn Philips ADD6910 1 lõi
| Model: |
ADD6910 |
|---|---|
| Bảng điều khiển |
Cảm ứng |
| Kiểu lắp đặt: |
Để bàn |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Đèn UV diệt khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
4 lít |
| Công suất tiêu thụ |
0.08 kW/h |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 3 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
1 lõi RO/Nano/RF |
| Tiện ích: |
Đèn UV diệt khuẩn, điều khiển cảm ứng, nhiều mức nhiệt độ nước, dễ dàng thay lõi |
| Kích thước - khối lượng: |
Ngang 23.2cm – Cao 42cm – Sâu 38cm – 7kg |
FEATURED PRODUCTS
Đèn Led âm trần Philips siêu mỏng DL262 EC RD 100 6W
| Model |
DL262 EC RD 100 6W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
DL262 EC RD |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
6W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
480Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø120x18mm |
| Cắt lỗ trần |
100mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8960 8 lõi
| Model: |
ADD8960 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
Trung bình khoảng: 0.024 kw/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 1.5 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
8 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Giàu Hydrogen chống oxy hóa, bổ sung khoáng chất có lợi cho sức khỏe |
| Kích thước, khối lượng: |
Ngang 43cm – sâu 42,4cm – cao 83cm ( 110,6cm luôn vòi ) nặng 19.32kg |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Brand |
Philips |
Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD8980 6 Lõi
| Model: |
ADD8980 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO nóng lạnh |
| Bảng điều khiển |
Cảm ứng |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
42 x 40 x 87cm – 33.5kg |
| Hệ thống làm lạnh: |
Chip điện tử |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
11.8 lít (nước nóng 1 lít, nước lạnh 0.8 lít, nước thường 10 lít) |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
0.098 kW/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 2 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Có nóng lạnh, tự động báo thay lõi, màn hình cảm ứng, ngừng hoạt động khi đầy bình |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8970/74 6 Lõi
| Model: |
ADD8970/74 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Chất liệu |
Vỏ nhựa kháng vỡ, mặt kính cường lực |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
110 x 42 x 43cm – 18.42kg |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
15.7 lít/giờ |
| Nhiệt độ nước lọc |
Nhiệt độ thường |
| Nhiệt độ nước đầu vào |
5-38 độ C |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led âm trần Philips Meson đổi màu SSW 080 5W
| Tên mã sản phẩm |
MESON SSW 080 5W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Meson SSW đổi màu |
| Loại sản phẩm |
Đèn led âm trần đổi màu |
| Công suất |
5W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
380Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø95×45.5mm |
| Cắt lỗ trần |
80mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led bán nguyệt Philips BN001C 600mm 20W
| Tên mã sản phẩm |
BN001C LED22 L600 PSU GM |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
BN001C |
| Loại sản phẩm |
Đèn led bán nguyệt |
| Công suất |
20W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
2200Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
600mm |
| Chất liệu vỏ |
Nhựa nguyên khối |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Thương hiệu |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
BÀI VIẾT HỮU ÍCH
ĐỐI TÁC THƯƠNG HIỆU









