Đèn gắn tường trang trí VK2219 – LED 3 chế độ
Mặt cho 1 thiết bị Panasonic Halumie WEVH68010
Ổ Cắm Kiểu Xách Tay Lioa XTDD10-2-15A | 3300W 10 Mét Dây
Đèn Led âm trần Philips Meson IO 5W | Cắt lỗ trần Ø90
| Mã sản phẩm |
Meson 090 5W recessed IO |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Meson IO |
| Loại sản phẩm |
Đèn Led âm trần |
| Công suất |
5W |
| Điện áp hoạt động |
220V |
| Quang thông |
370Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Kích thước (RxC) |
Ø105x47mm |
| Cắt Lỗ trần |
Ø90mm |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI80 |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Nồi cơm điện cao tần Philips HD4539/62 1.5 lít
| Model: |
HD4539/62 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Nồi cơm điện cao tần (IH) |
| Công suất - Điện áp |
1250W – 220V |
| Bảng điều khiển |
Cảm ứng |
| Chức năng nấu |
18 chế độ cài đặt sẵn, chọn vị 5 cấp độ |
| Dung tích |
1.5 lít |
| Chất liệu |
Lòng nồi bằng sắt mịn 8 lớp, lớp chống trầy maifanshi |
| Tính năng |
Bộ hẹn giờ, màn hình LED cảm ứng, van thông hơi và nắp có thể tháo rời |
| Kích thước - Trọng lượng |
285 x 214 x 330mm – 5.68kg |
| Chiều dài dây điện |
92cm |
| Phụ kiện |
Cốc đo lường, muỗng cơm, xửng hấp |
Tủ điện âm tường 2-4 đường Nanoco NDP104 | Mặt nhựa, đế kim loại
Bộ 1 công tắc có đèn báo Panasonic Gen-X WTEGP51552S-1-G | Chuẩn A (mặt chữ nhật)
| Tên mã sản phẩm |
WTEGP51552S-1-G |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Gen-X |
| Loại sản phẩm |
1 công tắc 2 chiều 3 tiếp điểm màu đen |
| Công tắc 3 tiếp điểm |
Tùy cách đấu dây có thể sử dụng như công tắc 1 chiều hoặc 2 chiều |
| Điện áp |
250VAC-16A |
| Loại đèn báo |
Neon |
| Chất liệu mặt che |
Bằng nhôm đúc áp lực siêu mỏng 2mm có vân xước màu xám. |
| Chất liệu công tắc |
Nhựa Urea Resin, Đồng, Nhôm |
| Công nghệ |
Nút nhấn hồi vị sau mỗi lần nhấn, dạ quang phát sáng trong đêm |
| Xuất xứ |
Thái Lan |
| Bảo hành |
12 tháng |
Ổ cắm lắp nổi MPE 5P 16A MPN-1152 kín nước | 380-415V IP67
Cầu Dao Tự Động MCB 1P 32A MPE MP6-C132 | 06kA
Cầu dao tự động LeafStyle Philips – 40A
Đèn Bàn Có Pin Sạc Panasonic HHGLT0346L19 5W | Nhấn Cảm Ứng – Ba Màu Ánh Sáng – Cổng Sạc USB (Không Kèm Adapter)
| Mã sản phẩm |
HHGLT0346L19 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn bàn có pin sạc |
| Màu sắc |
Trắng |
| Công suất |
5W |
| Quang thông |
200Lm |
| Kích thước (RxC) |
Ø154 x 410mm |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Chất liệu |
ABS/nhôm (thân đèn) |
| Dung lượng pin |
Sử dụng 3-4 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy vắt cam Philips HR2738/00
| Model: |
HR2738/00 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Máy vắt cam |
| Công suất |
25W |
| Dung tích |
0.5 lít |
| Chất liệu |
Nhựa PP |
| Tốc độ xay |
1 tốc độ |
| Tiện ích |
Hộc chứa dây điện tiện lợi, tự động đảo chiều vắt |
| Chiều dài dây điện |
72cm |
| Chức năng |
Vắt cam, vắt chanh, vắt quýt… |
| Kích thước - Khối lượng |
Cao 18.25cm – ngang 18cm – sâu 17.5cm – 0.7kg |
Đèn Led Bulb Trang Trí Nanoco 1.5W NLB02Y E27 | Vàng – Ø45x68mm
Biến Áp Đổi Nguồn Hạ Áp 1 Pha LIOA 2000VA DN020 | Từ 220V xuống 100V – 120V
Ổ cắm USB Panasonic Wide WEF14821W-VN | Input: AC220V/ Output: 5V-3A
Đèn LED Ốp Trần Nổi Vuông MPE SSPBL2 18W | Thân Nhựa SSPLB2-18T (Trắng) / SSPLB2-18V (Vàng) 223x223x35mm
| Dòng sản phẩm |
Series SSPLB2 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn LED ốp trần nổi vuông |
| Công suất |
18W |
| Kích thước |
223x223x35mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Quang thông |
1800Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Chất liệu |
Nhựa |
| Màu sắc |
Viền đen |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
100 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
MPE |
| Bảo hành |
24 tháng |
FEATURED PRODUCTS
Đèn Led âm trần Philips siêu mỏng DL262 EC RD 100 6W
| Model |
DL262 EC RD 100 6W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
DL262 EC RD |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
6W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
480Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø120x18mm |
| Cắt lỗ trần |
100mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8960 8 lõi
| Model: |
ADD8960 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
Trung bình khoảng: 0.024 kw/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 1.5 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
8 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Giàu Hydrogen chống oxy hóa, bổ sung khoáng chất có lợi cho sức khỏe |
| Kích thước, khối lượng: |
Ngang 43cm – sâu 42,4cm – cao 83cm ( 110,6cm luôn vòi ) nặng 19.32kg |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Brand |
Philips |
Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD8980 6 Lõi
| Model: |
ADD8980 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO nóng lạnh |
| Bảng điều khiển |
Cảm ứng |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
42 x 40 x 87cm – 33.5kg |
| Hệ thống làm lạnh: |
Chip điện tử |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
11.8 lít (nước nóng 1 lít, nước lạnh 0.8 lít, nước thường 10 lít) |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
0.098 kW/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 2 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Có nóng lạnh, tự động báo thay lõi, màn hình cảm ứng, ngừng hoạt động khi đầy bình |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8970/74 6 Lõi
| Model: |
ADD8970/74 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Chất liệu |
Vỏ nhựa kháng vỡ, mặt kính cường lực |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
110 x 42 x 43cm – 18.42kg |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
15.7 lít/giờ |
| Nhiệt độ nước lọc |
Nhiệt độ thường |
| Nhiệt độ nước đầu vào |
5-38 độ C |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led âm trần Philips Meson đổi màu SSW 080 5W
| Tên mã sản phẩm |
MESON SSW 080 5W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Meson SSW đổi màu |
| Loại sản phẩm |
Đèn led âm trần đổi màu |
| Công suất |
5W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
380Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø95×45.5mm |
| Cắt lỗ trần |
80mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led bán nguyệt Philips BN001C 600mm 20W
| Tên mã sản phẩm |
BN001C LED22 L600 PSU GM |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
BN001C |
| Loại sản phẩm |
Đèn led bán nguyệt |
| Công suất |
20W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
2200Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
600mm |
| Chất liệu vỏ |
Nhựa nguyên khối |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Thương hiệu |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
BÀI VIẾT HỮU ÍCH
ĐỐI TÁC THƯƠNG HIỆU









