Đèn thả trang trí TCF013-1A
Máy cạo râu Philips PQ206
Đèn Led Ốp Trần Nổi Vuông Đổi Màu Nanoco 18W NPL18CSB | 213x213x30mm
| Dòng sản phẩm |
NPL series |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn LED Panel |
| Điện áp |
220V |
| Công suất |
18W |
| Quang thông |
Vàng 1170Lm; Trung Tính 1250; Trắng 1300Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Đổi 3 Màu |
| Kích thước (DxCxR) |
213x213x30mm |
| Chất liệu |
Khung kim loại, chóa đèn nhựa |
| Kiểu dáng đèn |
Vuông |
| Màu sắc đèn |
Viền đen |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI80 |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Góc chiếu |
120 độ |
| Tuổi thọ |
25000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led Pha Panasonic 50W Mini 2G | NYV00004BE1A / NYV00014BE1A / NYV00054BE1A
| Dòng sản phẩm |
Led pha Mini 2G |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn pha mini kính trong |
| Kiểu dáng đèn |
Vuông |
| Công suất |
50W |
| Quang thông |
4500Lm |
| Kích thước (DxRxC) |
177x146x28mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Hiệu suất quang thông |
90lm/W |
| Bộ nguồn |
Tích hợp |
| Góc chiếu |
110 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP65 |
| Chất liệu |
Kim loại nhôm cao cấp |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Mặt dùng cho 6 thiết bị MPE A206N
Máy Nước Nóng Trực Tiếp Panasonic DH-3RP2VK | Có Bơm Trợ Lực 3.5kW
| Model: |
DH-3RP2VK |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Máy nước nóng trực tiếp có bơm trợ lực |
| Màu sắc |
Trắng |
| Công suất |
3500W |
| Điện áp |
220V-50Hz |
| Nhiệt độ làm nóng tối đa |
75 độ C |
| Vòi sen |
1 chế độ |
| Điều chỉnh nhiệt độ |
Nút vặn, 3 cấp độ |
| Bật/Tắt máy nước nóng |
Nút vặn |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP25 |
| An toàn |
Chống giật ELCB, tự ngắt nhiệt |
| Lớp cách nhiệt |
Foam cách nhiệt chất lượng cao |
| Chất liệu |
Polyamide, vỏ nhựa ABS |
| Kích thước (CxRxD) |
323 x 704 x 310 mm |
| Sản xuất |
Malaysia |
| Bảo hành |
12 tháng (bơm trợ lực bảo hành 5 năm) |
Bộ lọc nước tại vòi sen Philips AWP1775/74
| Model: |
AWP1775/74 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Lắp tại vòi sen |
| Số lõi lọc |
1 lõi 1 cấp lọc |
| Công nghệ lọc: |
KDF loại bỏ Clo |
| Công suất lọc: |
50.000 lít |
| Lưu lượng nước qua bộ lọc |
8 lít/ phút |
| Nhiệt độ nước đầu vào |
5-60 độ C |
| Áp suất |
0.15 – 0.4 Mpa |
| Kích thước - Khối lượng |
Ngang: 6.6cm – Cao: 17.5cm – Sâu: 6cm – 0,465kg |
| Chất liệu |
Nhựa ABS |
| Tiện ích |
Không dùng điện, dễ dàng thay lõi |
| Xuất xứ |
Hà Lan |
Thanh Ray Đèn Chiếu Điểm Nanoco NTRE-HR1W Series EIRA | 34.2×19.5mm – Dài 1 Mét
Máy Bơm Đẩy Cao Công Suất Lớn Panasonic GP-20HCN1SVN | Hút Đẩy Tối Đa 26-46.2m
| Model: |
GP-20HCN1SVN |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Máy bơm đẩy cao công suất lớn |
| Chức năng |
Hút nước và đẩy nước lên bồn chứa |
| Công suất |
1480W |
| Lưu lượng tối đa |
30-154 lít/phút |
| Chiều sâu hút |
9m |
| Độ cao hút đẩy tối đa |
26-46.2m |
| Đường kính ống hút/thoát |
32mm / 25mm |
| Chất liệu |
Mô tơ dây đồng, bảo vệ quá nhiệt |
| Chuẩn chống nước |
IP54 |
| Kích thước |
Dài 36 cm – Rộng 24 cm – Cao 29 cm – 27 kg |
| Thương hiệu |
Nhật Bản sản xuất tại Indonesia |
| Bảo hành |
12 tháng |
Ổ cắm đơn đa năng MPE A20USMN | 16A
Đèn thả trần TTK04-3
Ổn Áp 1 Pha LIOA 10kVA SH-10000II | Điện Áp Đầu Vào 150V – 250V
Biến Áp Đổi Nguồn Hạ Áp 1 Pha LIOA 600VA DN006 | Từ 220V xuống 100V – 120V
Led Âm Trần Vuông Chiếu Điểm Chỉnh Góc 5W Panasonic | Cắt Lỗ Trần Ø80mm
| Dòng sản phẩm |
Đèn LED âm trần chiếu điểm chỉnh góc |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn chiếu điểm chỉnh góc gắn âm |
| Công suất |
5W |
| Cắt lỗ trần |
80mm |
| Kích thước |
Ø90 x 90 x 43.5mm |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
350Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220-240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Vuông |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
38 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu điểm sản phẩm trưng bày, tranh tường… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Bộ 1 công tắc 1 chiều Panasonic Minerva WMT501-VN | 250V – 16A
Đèn led âm trần Panasonic Neo Slim 12W | Cắt lỗ trần Ø125mm
| Dòng sản phẩm |
Neo Slim |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
12W |
| Cắt lỗ trần |
125mm |
| Kích thước |
Ø145x30mm |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
900Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Tròn |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
120 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Brand |
Panasonic |
FEATURED PRODUCTS
Đèn Led âm trần Philips siêu mỏng DL262 EC RD 100 6W
| Model |
DL262 EC RD 100 6W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
DL262 EC RD |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
6W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
480Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø120x18mm |
| Cắt lỗ trần |
100mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8960 8 lõi
| Model: |
ADD8960 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
Trung bình khoảng: 0.024 kw/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 1.5 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
8 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Giàu Hydrogen chống oxy hóa, bổ sung khoáng chất có lợi cho sức khỏe |
| Kích thước, khối lượng: |
Ngang 43cm – sâu 42,4cm – cao 83cm ( 110,6cm luôn vòi ) nặng 19.32kg |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Brand |
Philips |
Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD8980 6 Lõi
| Model: |
ADD8980 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO nóng lạnh |
| Bảng điều khiển |
Cảm ứng |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
42 x 40 x 87cm – 33.5kg |
| Hệ thống làm lạnh: |
Chip điện tử |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
11.8 lít (nước nóng 1 lít, nước lạnh 0.8 lít, nước thường 10 lít) |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
0.098 kW/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 2 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Có nóng lạnh, tự động báo thay lõi, màn hình cảm ứng, ngừng hoạt động khi đầy bình |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8970/74 6 Lõi
| Model: |
ADD8970/74 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Chất liệu |
Vỏ nhựa kháng vỡ, mặt kính cường lực |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
110 x 42 x 43cm – 18.42kg |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
15.7 lít/giờ |
| Nhiệt độ nước lọc |
Nhiệt độ thường |
| Nhiệt độ nước đầu vào |
5-38 độ C |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led âm trần Philips Meson đổi màu SSW 080 5W
| Tên mã sản phẩm |
MESON SSW 080 5W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Meson SSW đổi màu |
| Loại sản phẩm |
Đèn led âm trần đổi màu |
| Công suất |
5W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
380Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø95×45.5mm |
| Cắt lỗ trần |
80mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led bán nguyệt Philips BN001C 600mm 20W
| Tên mã sản phẩm |
BN001C LED22 L600 PSU GM |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
BN001C |
| Loại sản phẩm |
Đèn led bán nguyệt |
| Công suất |
20W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
2200Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
600mm |
| Chất liệu vỏ |
Nhựa nguyên khối |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Thương hiệu |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
BÀI VIẾT HỮU ÍCH
ĐỐI TÁC THƯƠNG HIỆU









