Đầu Nối Thanh Ray Chữ T Đèn Chiếu Điểm MPE Seri TSL Và TSL2
Ổ Cắm Rulo Quay Tay Lioa QT50-2-15A | 50 Mét Dây
Bộ điều chỉnh sáng tối Panasonic Gen-X WEG57816B-1-G | 220VAC – 500W
Bóng LED Bulb Philips Essential 9W E27 | G5 VN
| Tên mã sản phẩm |
ESS LED Bulb 9W E27 VN |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
ESSENTIAL LED Bulb G5 |
| Loại sản phẩm |
LED Bulb |
| Công suất |
9W |
| Kích thước |
A60 ( Ø60mm ) |
| Tuổi thọ |
12000 giờ |
| Chuẩn đuôi đèn |
E27 |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 6500K |
| Quang thông |
3000K: 900Lm – 6500K: 950Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
Philips |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn âm trần siêu mỏng đổi màu MPE RPL 6W | Cắt lỗ trần Ø105mm
| Mã sản phẩm |
RPL-6/3C |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Seri RPL Siêu Mỏng Đổi Màu |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần đơn sắc đổi màu |
| Công suất |
6W |
| Cắt lỗ trần |
105mm |
| Kích thước |
Ø120x25mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
500Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Đổi 3 Màu |
| Điện áp hoạt động |
100 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Tròn |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
110 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn led âm trần Philips Meson G3 59445 7W | Cắt lỗ trần Ø90
| Tên mã sản phẩm |
59445 MESON 090 7W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
MESON G3 |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
7W |
| Cắt lỗ trần |
90mm |
| Kích thước |
Ø105x47mm |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
3000K & 4000K: 500Lm – 6500K: 530Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
Philips |
| Bảo hành |
24 tháng |
Phụ Kiện Treo Led Tấm Panel Nanoco NPLB-H4 |Cho Seri BACKLIT – 4 dây dài 1m treo trần
Đèn LED Ốp Nổi Tròn MPE SRDL 32W Tràn Viền | SRDL-32T / SRDL-32N / SRDL-32V Ø225x40mm
| Tên mã sản phẩm |
SRDL 32W Tràn Viền, SRDL-32T / SRDL-32N / SRDL-32V |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Series SRDL ốp trần nổi tròn |
| Loại sản phẩm |
Đèn LED ốp trần nổi tròn tràn viền |
| Công suất |
32W |
| Kích thước |
Ø1225x40mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Quang thông |
3200Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
100 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
MPE |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn gắn tường trang trí VK2214 – Đen
Đèn Pha LED Nanoco Seri Janus 200W NLFM2003 | NLFM2006
| Dòng sản phẩm |
JANUS series |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn LED pha |
| Công suất |
200W |
| Quang thông |
17000Lm-18000Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Vàng |
| Kích thước (DxCxR) |
320 x 260 x 36mm (1.72kg) |
| Chất liệu |
Nhôm đúc, mặt kính cường lực |
| Màu sắc đèn |
Vỏ đen mặt kính trắng |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI80 |
| Tuổi thọ |
25000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP66 IK06 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng công trường, sân khấu, khu công nghiệp… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Bộ 1 công tắc D 2 tiếp điểm Panasonic Moderva WMFV503307 | 250V – 10A – Có đèn báo
Đèn led âm trần Nanoco Eco 7W | Cắt lỗ trần Ø90mm
| Dòng sản phẩm |
Eco Series |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần đơn sắc |
| Công suất |
7W |
| Cắt lỗ trần |
90mm |
| Kích thước |
Ø110x45mm |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
520 / 560 / 560 (Lm) |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Tròn |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
120 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đầu bàn chải điện Philips HX9022/28
| Model: |
HX9022/28 |
|---|---|
| Màu sắc |
Trắng |
| Loại sản phẩm |
Đầu bàn chải điện |
| Độ cứng của lông bàn chải |
Trung bình |
| Dải lông bàn chải |
Màu xanh |
| Thời gian sử dụng |
3 tháng thay 1 lần hoặc dải xanh trên bàn chải chuyển sang màu trắng |
| Kết cấu đầu bàn chải |
Lắp vào |
| Số lượng |
2 đầu bàn chải C2 Optimal Plaque Defense |
| Ghép nối chế độ BrushSync |
Có |
| Thương hiệu |
Hà Lan |
Đèn Pha LED Nanoco 50W NLF1503 | NLF1504 | NLF1506
| Dòng sản phẩm |
NLF seri |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn Led Pha |
| Công suất |
50W |
| Điện áp hoạt động |
220V |
| Quang thông |
Vàng 3800Lm; Trung tính, trắng 4000Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước (DxRxC) |
222 x 38 x 301mm (1.1kg) |
| Chất liệu |
Kim loại (thân đèn), nhựa PC (choá đèn) |
| Màu sắc đèn |
Vỏ đen mặt kính trắng |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI80 |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
25000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP65 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng công trường, sân khấu, khu công nghiệp… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Ổ cắm lắp âm MPE 4P 32A MPN-424 | Mặt nghiêng 380-415V IP44
Ổ cắm lắp nổi MPE 4P 16A MPN-1142 kín nước | 380-415V IP67
FEATURED PRODUCTS
Đèn Led âm trần Philips siêu mỏng DL262 EC RD 100 6W
| Model |
DL262 EC RD 100 6W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
DL262 EC RD |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
6W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
480Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø120x18mm |
| Cắt lỗ trần |
100mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8960 8 lõi
| Model: |
ADD8960 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
Trung bình khoảng: 0.024 kw/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 1.5 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
8 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Giàu Hydrogen chống oxy hóa, bổ sung khoáng chất có lợi cho sức khỏe |
| Kích thước, khối lượng: |
Ngang 43cm – sâu 42,4cm – cao 83cm ( 110,6cm luôn vòi ) nặng 19.32kg |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Brand |
Philips |
Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD8980 6 Lõi
| Model: |
ADD8980 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO nóng lạnh |
| Bảng điều khiển |
Cảm ứng |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
42 x 40 x 87cm – 33.5kg |
| Hệ thống làm lạnh: |
Chip điện tử |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
11.8 lít (nước nóng 1 lít, nước lạnh 0.8 lít, nước thường 10 lít) |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
0.098 kW/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 2 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Có nóng lạnh, tự động báo thay lõi, màn hình cảm ứng, ngừng hoạt động khi đầy bình |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8970/74 6 Lõi
| Model: |
ADD8970/74 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Chất liệu |
Vỏ nhựa kháng vỡ, mặt kính cường lực |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
110 x 42 x 43cm – 18.42kg |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
15.7 lít/giờ |
| Nhiệt độ nước lọc |
Nhiệt độ thường |
| Nhiệt độ nước đầu vào |
5-38 độ C |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led âm trần Philips Meson đổi màu SSW 080 5W
| Tên mã sản phẩm |
MESON SSW 080 5W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Meson SSW đổi màu |
| Loại sản phẩm |
Đèn led âm trần đổi màu |
| Công suất |
5W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
380Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø95×45.5mm |
| Cắt lỗ trần |
80mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led bán nguyệt Philips BN001C 600mm 20W
| Tên mã sản phẩm |
BN001C LED22 L600 PSU GM |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
BN001C |
| Loại sản phẩm |
Đèn led bán nguyệt |
| Công suất |
20W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
2200Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
600mm |
| Chất liệu vỏ |
Nhựa nguyên khối |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Thương hiệu |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
BÀI VIẾT HỮU ÍCH
ĐỐI TÁC THƯƠNG HIỆU









