Bình đun siêu tốc Philips HD9339/80 1.7 lít
| Model: |
HD9339/80 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Bình đun siêu tốc |
| Công suất |
2200W |
| Dung tích |
1.7 lít |
| Chất liệu |
Thuỷ tinh chịu nhiệt |
| Đế tiếp điện |
Strix |
| Chiều dài dây điện |
80cm |
| Kích thước - Khối lượng |
Ngang 21.5cm – Cao 25cm – Sâu 15.5cm – 1.15kg |
| An toàn |
Tự ngắt khi nước sôi và khi cạn nước |
| Tiện ích |
Lưới lọc cặn, cột hiển thị mực nước, đèn hoạt động, đế xoay 360 độ, rãnh cuốn dây |
Ổ cắm lắp âm MPE 4P 32A MPN-424 | Mặt nghiêng 380-415V IP44
Đèn gắn tường trang trí VNT2222-4 – Trắng
Bóng LED bulb Trụ Philips TForce Core 22W | HB MV ND E27
| Tên mã sản phẩm |
TForce Core HB MV ND 22W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
TForce Core Hi lumen |
| Loại sản phẩm |
Đèn LED bulb Trụ |
| Công suất |
22W |
| Kích thước |
T80 ( Ø80mm ) |
| Chuẩn đuôi đèn |
E27 |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 6500K |
| Quang thông |
2700Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
Philips |
| Bảo hành |
24 tháng |
Led Chiếu Điểm Thanh Ray 30W Nanoco Series EIRA NTRE/B | Ø78/H160
| Dòng sản phẩm |
Đèn LED chiếu điểm gắn ray T2 series EIRA |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn chiếu điểm |
| Công suất |
30W |
| Kích thước |
Ø78 x 160mm |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
2400 / 2550 / 2550 Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Hình trụ tròn |
| Màu sắc đèn |
Đen |
| Góc chiếu |
24 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng sản phẩm trưng bày, trang trí quán café, trang trí không gian nội thất… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn LED âm trần Panasonic Neo Slim 9W | Cắt lỗ trần Ø100mm
| Dòng sản phẩm |
Neo Slim |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
9W |
| Cắt lỗ trần |
100mm |
| Kích thước |
Ø120x30mm |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
630Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Tròn |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
120 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
Đèn thả trần THD7048 Trắng/Đen – 56W
Bóng Đèn Led Bulb MPE LBD 15W E27
| Dòng sản phẩm |
MPE LBD |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
LED Bulb |
| Công suất |
15W |
| Quang thông |
1500Lm |
| Kích thước |
Ø67 x 143mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Chuẩn đuôi đèn |
E27 |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
100 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
MPE |
| Bảo hành |
24 tháng |
Ổ cắm di động MPE 4P 32A MPN-224 | 380-415V IP44 có kẹp giữ dây
Hộp nổi dùng cho HB Nanoco NHB9801 | Dùng cho CB cóc
Đèn Led Pha Panasonic 50W Mini 2G | NYV00004BE1A / NYV00014BE1A / NYV00054BE1A
| Dòng sản phẩm |
Led pha Mini 2G |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn pha mini kính trong |
| Kiểu dáng đèn |
Vuông |
| Công suất |
50W |
| Quang thông |
4500Lm |
| Kích thước (DxRxC) |
177x146x28mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Hiệu suất quang thông |
90lm/W |
| Bộ nguồn |
Tích hợp |
| Góc chiếu |
110 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP65 |
| Chất liệu |
Kim loại nhôm cao cấp |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn led âm trần chống ẩm Panasonic DN 2G 12W | Cắt lỗ trần Ø110mm
| Dòng sản phẩm |
DN 2G |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần chống ẩm |
| Công suất |
12W |
| Cắt lỗ trần |
110mm |
| Kích thước |
Ø129x32mm |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
960Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Tròn |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
100 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP44 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Khung gắn nổi MPE cho 24W dòng RPE | Cao 25mm
Công tắc đồng hồ điện tử Panasonic TB4728KE7V | 220 – 240VAC 15A có Pin dự trữ
| Tên mã sản phẩm |
TB4728KE7V |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Công tắc đồng hồ điện tử |
| Loại pin |
Có pin Lithium dự trữ 5 năm |
| Điện áp |
220-240VAC, 15A |
| Chất liệu |
Chịu được nhiệt độ cao, áp lực lớn |
| Tiện ích |
8 chế độ cài giờ, tối thiểu 1 phút, màn hình kĩ thuật số, giờ mùa hè, chọn 1 ngày nghỉ bất kì trong tuần |
| Trọng lượng |
180g |
| Bảo hành |
24 tháng |
Ổ cắm đơn LeafStyle Philips Simplex 2P US-EU – Trắng
Bàn chải điện Philips HX3671/23
| Model: |
HX3671/23 |
|---|---|
| Màu sắc |
Trắng |
| Loại sản phẩm |
Bàn chải điện |
| Điện áp |
DC5V |
| Kiểu pin |
Pin sạc Lithium ION |
| Thời gian hoạt động |
14 ngày |
| Phụ kiện |
1 bộ sạc, 1 đầu bàn chải C2 Optimal Plaque Defence, 1 tay nắm dòng 3100 |
| Tiện ích |
Đèn hiển thị pin, đầu bàn chải nhấn vào tay cầm dễ dàng, nhắc nhở thay đầu bàn chải |
| Thương hiệu |
Hà Lan |
FEATURED PRODUCTS
Đèn Led âm trần Philips siêu mỏng DL262 EC RD 100 6W
| Model |
DL262 EC RD 100 6W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
DL262 EC RD |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
6W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
480Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø120x18mm |
| Cắt lỗ trần |
100mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8960 8 lõi
| Model: |
ADD8960 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
Trung bình khoảng: 0.024 kw/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 1.5 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
8 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Giàu Hydrogen chống oxy hóa, bổ sung khoáng chất có lợi cho sức khỏe |
| Kích thước, khối lượng: |
Ngang 43cm – sâu 42,4cm – cao 83cm ( 110,6cm luôn vòi ) nặng 19.32kg |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Brand |
Philips |
Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD8980 6 Lõi
| Model: |
ADD8980 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO nóng lạnh |
| Bảng điều khiển |
Cảm ứng |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
42 x 40 x 87cm – 33.5kg |
| Hệ thống làm lạnh: |
Chip điện tử |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
11.8 lít (nước nóng 1 lít, nước lạnh 0.8 lít, nước thường 10 lít) |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
0.098 kW/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 2 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Có nóng lạnh, tự động báo thay lõi, màn hình cảm ứng, ngừng hoạt động khi đầy bình |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8970/74 6 Lõi
| Model: |
ADD8970/74 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Chất liệu |
Vỏ nhựa kháng vỡ, mặt kính cường lực |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
110 x 42 x 43cm – 18.42kg |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
15.7 lít/giờ |
| Nhiệt độ nước lọc |
Nhiệt độ thường |
| Nhiệt độ nước đầu vào |
5-38 độ C |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led âm trần Philips Meson đổi màu SSW 080 5W
| Tên mã sản phẩm |
MESON SSW 080 5W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Meson SSW đổi màu |
| Loại sản phẩm |
Đèn led âm trần đổi màu |
| Công suất |
5W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
380Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø95×45.5mm |
| Cắt lỗ trần |
80mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led bán nguyệt Philips BN001C 600mm 20W
| Tên mã sản phẩm |
BN001C LED22 L600 PSU GM |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
BN001C |
| Loại sản phẩm |
Đèn led bán nguyệt |
| Công suất |
20W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
2200Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
600mm |
| Chất liệu vỏ |
Nhựa nguyên khối |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Thương hiệu |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
BÀI VIẾT HỮU ÍCH
ĐỐI TÁC THƯƠNG HIỆU









