Đèn Led Ốp Nổi Chống Ẩm Nanoco 18W Seri NCL | NCL183MP1 / NCL184MP1 / NCL186MP1 – Ø253x57mm
| Dòng sản phẩm |
NCL Series |
|---|---|
| Loại Sản Phẩm |
Đèn LED trần chống ẩm |
| Công suất |
18W |
| Điện áp hoạt động |
220V |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
Vàng 1400Lm; Trung Tính 1440Lm; Trắng 1440Lm |
| Kích thước |
Ø253x57mm |
| Diện tích chiếu sáng |
8-12m2 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Màu Sắc Đèn |
Trắng |
| Chất liệu |
Đế đèn hợp kim, chụp đèn bằng nhựa kĩ thuật PMMA |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Tuổi thọ |
25000 giờ |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Góc chiếu |
120 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP44 |
| Ứng dụng |
Phòng tắm, nhà vệ sinh, mái hiên ngoài trời… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Khung gắn nổi MPE cho 18W dòng RPE | Cao 25mm
Máy sấy tóc Philips BHD350/10 2100W
| Model: |
BHD350/10 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Máy sấy tóc |
| Công suất |
2100W |
| Tốc độ sấy |
6 chế độ sấy: sấy mát, nóng mức 1 và 2 và chế độ sấy tăng cường cho 3 mức trên |
| Kiểu dáng |
Tay cầm thẳng |
| Chiều dài dây điện |
160cm |
| An toàn |
Tự ngắt khi quá nhiệt |
| Tiện ích |
Có móc treo, đầu sấy tạo kiểu, sấy ion làm mượt tóc, |
| Kích thước - Khối lượng |
Ngang 21.4cm – Cao 29.5cm – Rộng 9.1cm – 800g |
Đèn thả trang trí TCF22 – Ø250
Máy sấy tóc Philips BHD500/00 2100W
| Model: |
BHD500/00 |
|---|---|
| Màu sắc |
Trắng |
| Loại sản phẩm |
Máy sấy tóc |
| Công suất |
2100W |
| Tốc độ sấy |
2 tốc độ, có sấy mát |
| Kiểu dáng |
Tay cầm thẳng |
| Chiều dài dây điện |
178cm |
| An toàn |
Chế độ sấy bảo vệ tóc |
| Tiện ích |
Sấy ion làm mượt tóc, đầu sấy hẹp tạo kiểu tóc |
| Kích thước - Khối lượng |
Ngang 24.7cm – cao 29.5cm – rộng 8.7cm – 860g |
Đèn gắn tường trang trí VNT2222-3 – Trắng
Ổ Cắm Lioa Có Đồng Hồ Vol 6OFSSV2.5-2 | 3300W – 2,5 Mét Dây
Ổ cắm lắp âm MPE 4P 32A MPN-424 | Mặt nghiêng 380-415V IP44
Cầu Dao Tự Động MCB 3P 100A MPE MP10-C3100 | 10kA
Đèn Led Ốp Nổi Chống Ẩm Đổi Màu Nanoco 18W NCL18CMP1 | Ø253x57mm
| Dòng sản phẩm |
NCL Series |
|---|---|
| Loại Sản Phẩm |
Đèn LED trần chống ẩm |
| Công suất |
18W |
| Điện áp hoạt động |
220V |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
1440Lm |
| Kích thước |
Ø253x57mm |
| Diện tích chiếu sáng |
8-12m2 |
| Màu ánh sáng |
Đổi 3 Màu |
| Màu Sắc Đèn |
Trắng |
| Chất liệu |
Đế đèn hợp kim, chụp đèn bằng nhựa kĩ thuật PMMA |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Tuổi thọ |
25000 giờ |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Góc chiếu |
120 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP44 |
| Ứng dụng |
Phòng tắm, nhà vệ sinh, mái hiên ngoài trời… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Ổn Áp 1 Pha LIOA 3kVA SH-3000II | Điện Áp Đầu Vào 130V – 250V
Bộ 1 công tắc 1 chiều Panasonic Minerva WMT501MYH-VN | 250V – 16A
Cầu Dao Tự Động DIN MCB 1P 100A Panasonic BBD11001CHV | 230VAC 10kA
Máy Bơm Đầu Jet Nanoco NJET750 | Hút Đẩy Tối Đa 40m
| Model: |
NJET750 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
máy bơm đầu JET đẩy cao |
| Chức năng |
Hút nước và đẩy nước lên bồn chứa |
| Công suất |
750W |
| Lưu lượng tối đa |
50 lít/phút |
| Chiều sâu hút |
8m |
| Độ cao hút đẩy tối đa |
40m |
| Đường kính ống hút/thoát |
34mm / 34mm |
| Chất liệu |
Mô tơ dây đồng, bảo vệ quá nhiệt, động cơ AC |
| Dây điện |
20cm |
| Bảo hành |
24 tháng |
Quạt đứng 7 cánh Senko DR1608 có remote | 65W – Đường kính cánh 39cm
| Model: |
DR1608 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Quạt đứng |
| Màu sắc quạt |
Kem cốm, Kem môn, Kem nâu, Xám đồng |
| Công suất |
65W |
| Đường kính cánh |
39cm |
| Số cánh quạt |
7 cánh |
| Tốc độ gió |
3 tốc độ |
| Lưu lượng gió |
88.6m3/phút |
| Điều khiển |
Remote từ xa |
| Tiện ích |
Hẹn giờ (8 tiếng), điều chỉnh gió (gió tự nhiên, gió ngủ), chuyển hướng động cơ điện |
| Kích thước |
1010 x 205 x 455mm – 4.9kg |
| Bảo hành |
24 tháng |
| Xuất xứ |
Việt Nam |
| Brand |
Senko |
Nồi áp suất điện Philips HD2136/66 5 lít
| Model: |
HD2136/66 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Nồi áp suất điện |
| Công suất |
980W |
| Dung tích |
5 lít |
| Lòng nồi |
Đường kính 22cm |
| Bảng điều khiển |
Nút nhấn có màn hình hiển thị |
| Chất liệu |
Lòng nồi hợp kim nhôm chống dính, vỏ ngoài thép không gỉ |
| An toàn |
Nắp nồi không mở ra được khi có áp suất cao, tự ngắt khi quá nhiệt |
| Kích thước - Trọng lượng |
Ngang 30cm – cao 34.5cm – sâu 30.2cm – 4kg |
| Thương hiệu |
Hà Lan |
FEATURED PRODUCTS
Đèn Led âm trần Philips siêu mỏng DL262 EC RD 100 6W
| Model |
DL262 EC RD 100 6W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
DL262 EC RD |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
6W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
480Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø120x18mm |
| Cắt lỗ trần |
100mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8960 8 lõi
| Model: |
ADD8960 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
Trung bình khoảng: 0.024 kw/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 1.5 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
8 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Giàu Hydrogen chống oxy hóa, bổ sung khoáng chất có lợi cho sức khỏe |
| Kích thước, khối lượng: |
Ngang 43cm – sâu 42,4cm – cao 83cm ( 110,6cm luôn vòi ) nặng 19.32kg |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Brand |
Philips |
Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD8980 6 Lõi
| Model: |
ADD8980 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO nóng lạnh |
| Bảng điều khiển |
Cảm ứng |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
42 x 40 x 87cm – 33.5kg |
| Hệ thống làm lạnh: |
Chip điện tử |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
11.8 lít (nước nóng 1 lít, nước lạnh 0.8 lít, nước thường 10 lít) |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
0.098 kW/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 2 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Có nóng lạnh, tự động báo thay lõi, màn hình cảm ứng, ngừng hoạt động khi đầy bình |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8970/74 6 Lõi
| Model: |
ADD8970/74 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Chất liệu |
Vỏ nhựa kháng vỡ, mặt kính cường lực |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
110 x 42 x 43cm – 18.42kg |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
15.7 lít/giờ |
| Nhiệt độ nước lọc |
Nhiệt độ thường |
| Nhiệt độ nước đầu vào |
5-38 độ C |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led âm trần Philips Meson đổi màu SSW 080 5W
| Tên mã sản phẩm |
MESON SSW 080 5W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Meson SSW đổi màu |
| Loại sản phẩm |
Đèn led âm trần đổi màu |
| Công suất |
5W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
380Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø95×45.5mm |
| Cắt lỗ trần |
80mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led bán nguyệt Philips BN001C 600mm 20W
| Tên mã sản phẩm |
BN001C LED22 L600 PSU GM |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
BN001C |
| Loại sản phẩm |
Đèn led bán nguyệt |
| Công suất |
20W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
2200Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
600mm |
| Chất liệu vỏ |
Nhựa nguyên khối |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Thương hiệu |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
BÀI VIẾT HỮU ÍCH
ĐỐI TÁC THƯƠNG HIỆU









