Máy Nước Nóng Trực Tiếp Panasonic DH-4UDP1VZ | Có Bơm Trợ Lực 4.5kW
| Model: |
DH-4UDP1VZ |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Máy nước nóng trực tiếp có bơm trợ lực U series |
| Màu sắc |
Xanh dương đậm ánh kim |
| Điện áp |
220V-50Hz |
| Công suất |
4500W |
| Nhiệt độ làm nóng tối đa |
55 độ C |
| Vòi sen |
3 chế độ phun (Bình thường, Phun rộng, Phun điểm) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP25 |
| An toàn |
Chống giật ELCB, tự ngắt nhiệt |
| Tiện ích |
Màn hình LCD hiển thị, chế độ U-mode (3 chế độ tắm) và U-memory (ghi nhớ sở thích) |
| Điều chỉnh nhiệt độ |
Nút nhấn, nhiệt độ tuỳ ý |
| Bật/Tắt máy nước nóng |
Nút nhấn |
| Lớp cách nhiệt |
Foam cách nhiệt chất lượng cao |
| Kích thước (CxRxS) |
385 x 210 x 78mm – 3kg |
| Sản xuất |
Malaysia |
| Bảo hành |
12 tháng |
Máy Nước Nóng Trực Tiếp Panasonic DH-3RL2VH | Không Bơm 3.5kW
| Model: |
DH-3RL2VH |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Máy nước nóng trực tiếp không có bơm trợ lực |
| Màu sắc |
Trắng |
| Công suất |
3500W |
| Điện áp |
220V-50Hz |
| Nhiệt độ làm nóng tối đa |
45 độ C |
| Vòi sen |
1 chế độ phun |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP25 |
| An toàn |
Chống giật ELCB, tự ngắt nhiệt |
| Điều chỉnh nhiệt độ |
Nút vặn, 3 mức nhiệt |
| Lớp cách nhiệt |
Foam cách nhiệt chất lượng cao |
| Chất liệu |
Polyamide, vỏ nhựa ABS |
| Kích thước (CxRxD) |
380 x 190 x 93 mm – 1.6kg |
| Sản xuất |
Malaysia |
| Bảo hành |
12 tháng |
Máy lọc không khí Panasonic F-VXK70A | phạm vi hoạt động 52m2
| Model: |
F-VXK70A |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Máy lọc không khí |
| Công suất |
66W |
| Độ ồn |
54dB |
| Lưu lượng gió |
6.7m3/phút |
| Diện tích lọc |
52m3 |
| Công nghệ lọc |
NanoeTM |
| Loại mô tơ |
DC |
| Loại lưới lọc |
HEPA |
| Cảm biến sensor |
Cảm biến bụi, mùi, ánh sáng, độ ẩm, chuyển động |
| Tiện ích |
Đo độ ô nhiễm, chế độ tự động, chế độ ngủ, báo thay bộ lọc |
| Tuổi thọ bộ lọc |
10 năm |
| Kích thước |
Ngang 40 cm – Cao 64 cm – Sâu 27 cm |
| Brand |
Panasonic |
Đầu Nối Thanh Ray Chữ X Đèn Chiếu Điểm MPE Seri TSLB Và TSLB2
Đèn Pha LED Nanoco 20W NLF1203 | NLF1204 | NLF1206
| Dòng sản phẩm |
NLF seri |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn Led Pha |
| Công suất |
20W |
| Điện áp hoạt động |
220V |
| Quang thông |
Vàng 1520Lm; Trung tính, trắng 1600Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước (DxRxC) |
134 x 27 x 159mm (0.37kg) |
| Chất liệu |
Kim loại (thân đèn), nhựa PC (choá đèn) |
| Màu sắc đèn |
Vỏ đen mặt kính trắng |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI80 |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
25000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP65 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng công trường, sân khấu, khu công nghiệp… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led Chiếu Điểm Thanh Ray 25W MPE Seri TSL | Ø80x199mm
| Dòng sản phẩm |
Đèn LED chiếu điểm gắn ray seri TSL |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn chiếu điểm |
| Công suất |
25W |
| Kích thước |
Ø80 x 199mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
2500Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Hình trụ tròn |
| Chip LED |
COB |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
36 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng sân khấu, sự kiện, trung tâm thương mại, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Bóng Đèn Xoắn Compact Philips Tornado 24W E27
| Dòng sản phẩm |
Tornado |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn Compact |
| Công suất |
24W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
1450Lm-1550Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 6500K |
| Chất liệu |
Vỏ đèn bằng nhựa tổng hợp |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
8000 giờ |
| Chuẩn đuôi đèn |
E27 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Vàng |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Cầu Dao Tự Động DIN MCB 1P 16A Panasonic BBD1161CNV | 240VAC/415VAC 06kA
Bộ 4 công tắc 2 chiều Panasonic Minerva WMT508MYH-VN | 250V – 16A
Bóng Đèn Compact Philips Essential 2U 8W E27
| Dòng sản phẩm |
Essential |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn Compact |
| Công suất |
8W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
430Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 6500K |
| Chất liệu |
Vỏ đèn bằng nhựa tổng hợp |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
8000 giờ |
| Chuẩn đuôi đèn |
E27 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Vàng |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Ổ cắm lắp âm MPE 5P 125A MPN-4452 kín nước | Mặt nghiêng 380-415V IP67
Cầu Dao Tự Động MCB 1P 63A MPE MP4-C163 | 4.5kA
Đèn led âm trần chống ẩm Panasonic DN 2G 6W | Cắt lỗ trần Ø90mm
| Dòng sản phẩm |
DN 2G |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần chống ẩm |
| Công suất |
6W |
| Cắt lỗ trần |
90mm |
| Kích thước |
Ø109x32mm |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
480Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Tròn |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
100 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP44 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đế Gắn Thả Trần Đèn Led Chiếu Điểm Trụ Nanoco NSDL-CB Series NSDL/C
Bộ lọc nước tại vòi sen Philips AWP1775/74
| Model: |
AWP1775/74 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Lắp tại vòi sen |
| Số lõi lọc |
1 lõi 1 cấp lọc |
| Công nghệ lọc: |
KDF loại bỏ Clo |
| Công suất lọc: |
50.000 lít |
| Lưu lượng nước qua bộ lọc |
8 lít/ phút |
| Nhiệt độ nước đầu vào |
5-60 độ C |
| Áp suất |
0.15 – 0.4 Mpa |
| Kích thước - Khối lượng |
Ngang: 6.6cm – Cao: 17.5cm – Sâu: 6cm – 0,465kg |
| Chất liệu |
Nhựa ABS |
| Tiện ích |
Không dùng điện, dễ dàng thay lõi |
| Xuất xứ |
Hà Lan |
Khung gắn nổi Panasonic DN 2G cho lỗ khoét Ø125mm | Kích thước Ø146x45mm
FEATURED PRODUCTS
Đèn Led âm trần Philips siêu mỏng DL262 EC RD 100 6W
| Model |
DL262 EC RD 100 6W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
DL262 EC RD |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
6W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
480Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø120x18mm |
| Cắt lỗ trần |
100mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8960 8 lõi
| Model: |
ADD8960 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
Trung bình khoảng: 0.024 kw/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 1.5 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
8 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Giàu Hydrogen chống oxy hóa, bổ sung khoáng chất có lợi cho sức khỏe |
| Kích thước, khối lượng: |
Ngang 43cm – sâu 42,4cm – cao 83cm ( 110,6cm luôn vòi ) nặng 19.32kg |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Brand |
Philips |
Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD8980 6 Lõi
| Model: |
ADD8980 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO nóng lạnh |
| Bảng điều khiển |
Cảm ứng |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
42 x 40 x 87cm – 33.5kg |
| Hệ thống làm lạnh: |
Chip điện tử |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
11.8 lít (nước nóng 1 lít, nước lạnh 0.8 lít, nước thường 10 lít) |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
0.098 kW/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 2 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Có nóng lạnh, tự động báo thay lõi, màn hình cảm ứng, ngừng hoạt động khi đầy bình |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8970/74 6 Lõi
| Model: |
ADD8970/74 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Chất liệu |
Vỏ nhựa kháng vỡ, mặt kính cường lực |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
110 x 42 x 43cm – 18.42kg |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
15.7 lít/giờ |
| Nhiệt độ nước lọc |
Nhiệt độ thường |
| Nhiệt độ nước đầu vào |
5-38 độ C |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led âm trần Philips Meson đổi màu SSW 080 5W
| Tên mã sản phẩm |
MESON SSW 080 5W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Meson SSW đổi màu |
| Loại sản phẩm |
Đèn led âm trần đổi màu |
| Công suất |
5W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
380Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø95×45.5mm |
| Cắt lỗ trần |
80mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led bán nguyệt Philips BN001C 600mm 20W
| Tên mã sản phẩm |
BN001C LED22 L600 PSU GM |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
BN001C |
| Loại sản phẩm |
Đèn led bán nguyệt |
| Công suất |
20W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
2200Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
600mm |
| Chất liệu vỏ |
Nhựa nguyên khối |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Thương hiệu |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
BÀI VIẾT HỮU ÍCH
ĐỐI TÁC THƯƠNG HIỆU









