Đèn Led Âm Trần Chiếu Điểm Chỉnh Góc 5W Panasonic | Cắt Lỗ Trần Ø80mm
| Dòng sản phẩm |
Đèn LED âm trần chiếu điểm chỉnh góc |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn chiếu điểm chỉnh góc gắn âm |
| Công suất |
5W |
| Cắt lỗ trần |
80mm |
| Kích thước |
Ø90 x 43.5mm |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
350Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220-240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Tròn |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
38 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu điểm sản phẩm trưng bày, tranh tường… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đầu Nối Thanh Ray Thẳng Đèn Chiếu Điểm Nanoco NTR-MCB Series NTR/B
Hộp âm đôi dùng cho 2 mặt đơn Nanoco NPCA104 | Kích thước 131x106x42.5mm
Đèn gắn tường trang trí VK2214 – Trắng
Cầu Dao Tự Động MCB 2P 6A MPE MP6-C206 | 06kA
Ổ cắm lắp âm MPE 5P 63A MPN-3352 kín nước | 380-415V IP67
Đèn ốp trần mica OT1013T4 – LED 3 chế độ
Đèn Led Ốp Trần Nổi Vuông Đổi Màu Nanoco 18W NPL18CSB | 213x213x30mm
| Dòng sản phẩm |
NPL series |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn LED Panel |
| Điện áp |
220V |
| Công suất |
18W |
| Quang thông |
Vàng 1170Lm; Trung Tính 1250; Trắng 1300Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Đổi 3 Màu |
| Kích thước (DxCxR) |
213x213x30mm |
| Chất liệu |
Khung kim loại, chóa đèn nhựa |
| Kiểu dáng đèn |
Vuông |
| Màu sắc đèn |
Viền đen |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI80 |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Góc chiếu |
120 độ |
| Tuổi thọ |
25000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led Ốp Trần Nổi Vuông Nanoco 12W Seri NPL | NPL123S / NPL124S / NPL126S – 162x162x30mm
| Dòng sản phẩm |
NPL series |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn LED Panel |
| Điện áp |
220V |
| Công suất |
12W |
| Quang thông |
Vàng 800Lm; Trung Tính 820; Trắng 840Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
162x162x30mm |
| Chất liệu |
Khung kim loại, chóa đèn nhựa |
| Kiểu dáng đèn |
Vuông |
| Màu sắc đèn |
Viền trắng |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI80 |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Góc chiếu |
120 độ |
| Tuổi thọ |
25000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc không khí Panasonic F-PXM35A | Phạm vi hoạt động 26m2 – Màu xanh
| Model: |
F-PXM35A Xanh |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Máy lọc không khí |
| Công suất |
24W |
| Độ ồn |
44dB |
| Lưu lượng gió |
3.5m3/phút |
| Diện tích lọc |
26m3 |
| Công nghệ lọc |
NanoeTM |
| Loại mô tơ |
DC |
| Cảm biến sensor |
Cảm biến mùi |
| Tiện ích |
Đo độ ô nhiễm, chế độ tự động, chế độ ngủ, báo thay bộ lọc |
| Tuổi thọ bộ lọc |
2 năm |
| Kích thước |
Ngang 30 cm – Cao 52 cm – Sâu 18.9 cm – 4.8 kg |
| Brand |
Panasonic |
Ổn Áp 1 Pha LIOA 7.5kVA DRI-7500II | Điện Áp Đầu Vào 90V – 250V
Bộ 4 công tắc 1 chiều Panasonic Minerva WMT507MYH-VN | 250V – 16A
Đèn led âm trần Nanoco Eco 9W | Cắt lỗ trần Ø90mm
| Dòng sản phẩm |
Eco Series |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần đơn sắc |
| Công suất |
9W |
| Cắt lỗ trần |
90mm |
| Kích thước |
Ø110x45mm |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
620 / 666 / 666 (Lm) |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Tròn |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
120 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Bàn chải điện Philips HX3671/54
| Model: |
HX3671/54 |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen |
| Loại sản phẩm |
Bàn chải điện |
| Điện áp |
DC5V |
| Kiểu pin |
Pin sạc Lithium ION |
| Thời gian hoạt động |
14 ngày |
| Phụ kiện |
1 bộ sạc, 1 đầu bàn chải W2 Optimal Black, 1 tay nắm dòng 3100 |
| Tiện ích |
Đèn hiển thị pin, đầu bàn chải nhấn vào tay cầm dễ dàng, nhắc nhở thay đầu bàn chải |
| Thương hiệu |
Hà Lan |
Bàn ủi hơi nước Philips DST8041/80 3000W
| Model: |
DST8041/80 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Bàn ủi hơi nước |
| Công suất |
3000W |
| Hơi phun |
Phun liên tục 80g/ phút, Phun tăng cường 260g/ phút |
| Mặt đế |
SteamGlide chống dính |
| Kích thước - Trọng lượng |
Ngang 31.3cm – cao 16.6cm – sâu 12.5cm – 1.78kg |
| Chiều dài dây điện |
250cm |
| Ngăn chứa nước |
350ml |
| Chức năng |
Phun hơi, ủi hơi nước phun tia, tự ngắt khi quá nhiệt |
| Tiện ích |
Tự điều chỉnh nhiệt độ, nút trượt xả cặn, chống nhỏ giọt, không xoắn dây (dây nguồn xoay 180 độ), chống vôi hóa, có rãnh cúc tiện lợi |
| Xuất xứ |
Indonesia |
Đèn âm trần siêu mỏng Panasonic EZ-M 6W | Cắt lỗ trần Ø90mm
| Dòng sản phẩm |
EZ-M |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
6W |
| Cắt lỗ trần |
90mm |
| Kích thước |
Ø98×22.5mm |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
450Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Tròn |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
100 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
FEATURED PRODUCTS
Đèn Led âm trần Philips siêu mỏng DL262 EC RD 100 6W
| Model |
DL262 EC RD 100 6W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
DL262 EC RD |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
6W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
480Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø120x18mm |
| Cắt lỗ trần |
100mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8960 8 lõi
| Model: |
ADD8960 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
Trung bình khoảng: 0.024 kw/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 1.5 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
8 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Giàu Hydrogen chống oxy hóa, bổ sung khoáng chất có lợi cho sức khỏe |
| Kích thước, khối lượng: |
Ngang 43cm – sâu 42,4cm – cao 83cm ( 110,6cm luôn vòi ) nặng 19.32kg |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Brand |
Philips |
Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD8980 6 Lõi
| Model: |
ADD8980 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO nóng lạnh |
| Bảng điều khiển |
Cảm ứng |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
42 x 40 x 87cm – 33.5kg |
| Hệ thống làm lạnh: |
Chip điện tử |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
11.8 lít (nước nóng 1 lít, nước lạnh 0.8 lít, nước thường 10 lít) |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
0.098 kW/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 2 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Có nóng lạnh, tự động báo thay lõi, màn hình cảm ứng, ngừng hoạt động khi đầy bình |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8970/74 6 Lõi
| Model: |
ADD8970/74 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Chất liệu |
Vỏ nhựa kháng vỡ, mặt kính cường lực |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
110 x 42 x 43cm – 18.42kg |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
15.7 lít/giờ |
| Nhiệt độ nước lọc |
Nhiệt độ thường |
| Nhiệt độ nước đầu vào |
5-38 độ C |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led âm trần Philips Meson đổi màu SSW 080 5W
| Tên mã sản phẩm |
MESON SSW 080 5W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Meson SSW đổi màu |
| Loại sản phẩm |
Đèn led âm trần đổi màu |
| Công suất |
5W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
380Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø95×45.5mm |
| Cắt lỗ trần |
80mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led bán nguyệt Philips BN001C 600mm 20W
| Tên mã sản phẩm |
BN001C LED22 L600 PSU GM |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
BN001C |
| Loại sản phẩm |
Đèn led bán nguyệt |
| Công suất |
20W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
2200Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
600mm |
| Chất liệu vỏ |
Nhựa nguyên khối |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Thương hiệu |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
BÀI VIẾT HỮU ÍCH
ĐỐI TÁC THƯƠNG HIỆU









