Đèn âm trần viền màu đổi 3 màu MPE RPL 12W RPL-12S/3C/G | Cắt lỗ trần Ø130mm
| Mã sản phẩm |
RPL-12S/3C/G |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Seri RPL Viền Màu Đổi Màu |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần đổi màu |
| Công suất |
12W |
| Cắt lỗ trần |
130mm |
| Kích thước |
Ø150x25mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
950Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Đổi 3 Màu |
| Điện áp hoạt động |
100 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Tròn |
| Màu sắc đèn |
Viền màu vàng |
| Góc chiếu |
110 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Ổ cắm lắp âm MPE 5P 32A MPN-425 | Mặt nghiêng 380-415V IP44
Đèn ốp trần mica OT6026T8 – LED 3 chế độ
Công tắc đồng hồ Panasonic TB178 | 220 – 240VAC 15A 6 chương trình
Đèn Led Ốp Nổi Tròn Cảm Biến Nanoco 18W NPL186RS | Ø224x38mm
| Loại Sản Phẩm |
Đèn LED panel ốp nổi cảm biến |
|---|---|
| Công suất |
18W |
| Điện áp hoạt động |
220V |
| Cảm biến |
Tự động sáng khi có người đi vào khu vực cảm biến; Tự động tắt sau 30-45 giây kết thúc chuyển động |
| Kích thước |
Ø224x38mm |
| Quang thông |
1300Lm |
| Nhiệt độ màu |
6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng |
| Màu Sắc Đèn |
Trắng |
| Kiểu dáng đèn |
Tròn |
| Chất liệu |
Khung kim loại, choá đèn nhựa |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Tuổi thọ |
25000 giờ |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Góc chiếu |
120 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Nhà ở, hành lang, trường học, văn phòng, …. |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc không khí Panasonic F-PXL45A | Phạm vi hoạt động 33m2 – Có thể treo tường
| Model: |
F-PXL45A |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Máy lọc không khí |
| Công suất |
42W |
| Độ ồn |
52dB |
| Lưu lượng gió |
4.5m3/phút |
| Diện tích lọc |
33m3 |
| Công nghệ lọc |
NanoeTM |
| Loại mô tơ |
DC |
| Loại lưới lọc |
HEPA |
| Cảm biến sensor |
Cảm biến bụi, mùi, ánh sáng |
| Tiện ích |
Đo độ ô nhiễm, chế độ tự động, chế độ ngủ, báo thay bộ lọc, đèn báo |
| Tuổi thọ bộ lọc |
3 năm |
| Kích thước |
Ngang 40 cm – Cao 52 cm – Sâu 24 cm |
| Brand |
Panasonic |
Đèn thả trang trí TCF013-1C
Công tắc 2 chiều LeafStyle Philips cỡ lớn – Trắng
Đèn Led Tấm Panel Lớn 40W 600x600mm MPE FPD-6060
| Dòng sản phẩm |
Led Tấm Panel Seri FPD |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn Led Tấm Panel Lớn |
| Công suất |
40W |
| Kích thước |
600 x 600 x 35mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
4000K, 6500K |
| Quang thông |
4000Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính |
| Điện áp hoạt động |
100 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Hình vuông |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
120 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Bộ công tắc thẻ Panasonic Moderva WMF535-VN | 220VAC – 16A (không bao gồm thẻ)
Máy sấy tóc Philips HP8108/00 1000W
Đèn thả trang trí TCF30-3
Ổ cắm anten tivi Panasonic Gen-X WEV2501B
Cầu Dao Tự Động MCB 3P 100A MPE MP10-C3100 | 10kA
Hộp âm nhựa đơn Nanoco NA101 | Kích thước 106x64x43mm
Máy xay cầm tay Philips HR2534/00 650W
| Model: |
HR2534/00 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Máy xay cầm tay |
| Công suất |
650W |
| Số lượng cối |
1 cối |
| Dung tích |
Cốc xay 0.5 lít |
| Chất liệu cối xay |
Nhựa kháng vỡ |
| Chất liệu lưỡi dao |
Thép không gỉ |
| Điều khiển |
Nút bấm |
| Tốc độ xay |
1 tốc độ |
| Tiện ích |
Công nghệ ProMix giúp xay nguyên liệu nhanh và đặc hơn, đầu xay và thân máy có thể tháo rời nhanh bằng 1 nút |
| Chức năng |
Xay cháo nguội, xay cháo nóng, xay rau củ, xay sinh tố |
| An toàn |
Bảo vệ lưỡi dao xay chống văng ra ngoài |
| Chiều dài dây điện |
100cm |
| Kích thước - Khối lượng |
Cao 25cm – Ngang 18cm – Sâu 19cm – 1.24kg |
FEATURED PRODUCTS
Đèn Led âm trần Philips siêu mỏng DL262 EC RD 100 6W
| Model |
DL262 EC RD 100 6W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
DL262 EC RD |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
6W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
480Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø120x18mm |
| Cắt lỗ trần |
100mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8960 8 lõi
| Model: |
ADD8960 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
Trung bình khoảng: 0.024 kw/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 1.5 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
8 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Giàu Hydrogen chống oxy hóa, bổ sung khoáng chất có lợi cho sức khỏe |
| Kích thước, khối lượng: |
Ngang 43cm – sâu 42,4cm – cao 83cm ( 110,6cm luôn vòi ) nặng 19.32kg |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Brand |
Philips |
Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD8980 6 Lõi
| Model: |
ADD8980 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO nóng lạnh |
| Bảng điều khiển |
Cảm ứng |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
42 x 40 x 87cm – 33.5kg |
| Hệ thống làm lạnh: |
Chip điện tử |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
11.8 lít (nước nóng 1 lít, nước lạnh 0.8 lít, nước thường 10 lít) |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
0.098 kW/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 2 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Có nóng lạnh, tự động báo thay lõi, màn hình cảm ứng, ngừng hoạt động khi đầy bình |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8970/74 6 Lõi
| Model: |
ADD8970/74 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Chất liệu |
Vỏ nhựa kháng vỡ, mặt kính cường lực |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
110 x 42 x 43cm – 18.42kg |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
15.7 lít/giờ |
| Nhiệt độ nước lọc |
Nhiệt độ thường |
| Nhiệt độ nước đầu vào |
5-38 độ C |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led âm trần Philips Meson đổi màu SSW 080 5W
| Tên mã sản phẩm |
MESON SSW 080 5W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Meson SSW đổi màu |
| Loại sản phẩm |
Đèn led âm trần đổi màu |
| Công suất |
5W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
380Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø95×45.5mm |
| Cắt lỗ trần |
80mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led bán nguyệt Philips BN001C 600mm 20W
| Tên mã sản phẩm |
BN001C LED22 L600 PSU GM |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
BN001C |
| Loại sản phẩm |
Đèn led bán nguyệt |
| Công suất |
20W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
2200Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
600mm |
| Chất liệu vỏ |
Nhựa nguyên khối |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Thương hiệu |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
BÀI VIẾT HỮU ÍCH
ĐỐI TÁC THƯƠNG HIỆU









