Công tắc 1 chiều Panasonic Wide Refina WEV5511SW | 250VAC – 16A
Biến Áp Đổi Nguồn Hạ Áp 1 Pha LIOA 2000VA DN020 | Từ 220V xuống 100V – 120V
Mặt dùng cho HB Panasonic Wide WEV7061SW | CB cóc
Đèn Led ốp trần nổi Philips CL200 20W | EC RD 20W HV 02 – 6500K
| Tên mã sản phẩm |
CL200 EC RD 20W HV 02 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
CL200 |
| Loại sản phẩm |
Đèn led ốp trần nổi |
| Công suất |
20W |
| Kích thước |
Ø390x68mm |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Quang thông |
1900Lm |
| Nhiệt độ màu |
6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
Philips |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn LED Ốp Trần Nổi Tròn MPE SRPLB2 18W | Thân Nhựa SRPLB2-18T (Trắng) / SRPLB2-18V (Vàng) Ø223x35mm
| Dòng sản phẩm |
Series SRPLB2 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn LED ốp trần nổi tròn |
| Công suất |
18W |
| Kích thước |
Ø223x35mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Quang thông |
1800Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Chất liệu |
Nhựa |
| Màu sắc |
Viền đen |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
100 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
MPE |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn gắn tường trang trí VNT2233 – Thiết kế chống nước
Đèn Led Ốp Nổi Chống Ẩm Nanoco 24W Seri NCL | NCL243MP1 / NCL244MP1 / NCL246MP1 – Ø330x58mm
| Dòng sản phẩm |
NCL Series |
|---|---|
| Loại Sản Phẩm |
Đèn LED trần chống ẩm |
| Công suất |
24W |
| Điện áp hoạt động |
220V |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
Vàng 1870Lm; Trung Tính 1920Lm; Trắng 1920Lm |
| Kích thước |
Ø330x58mm |
| Diện tích chiếu sáng |
10-15m2 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Màu Sắc Đèn |
Trắng |
| Chất liệu |
Đế đèn hợp kim, chụp đèn bằng nhựa kĩ thuật PMMA |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Tuổi thọ |
25000 giờ |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Góc chiếu |
120 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP44 |
| Ứng dụng |
Phòng tắm, nhà vệ sinh, mái hiên ngoài trời… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn âm trần siêu mỏng đổi màu Panasonic EZ-M 15W NNNC7656388 | Cắt lỗ trần Ø150mm
| Mã sản phẩm |
NNNC7656388 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
EZ-M đổi màu |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
15W |
| Cắt lỗ trần |
150mm |
| Kích thước |
Ø158×22.5mm |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
1275Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Đổi 3 Màu |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Tròn |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
100 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy Bơm Đẩy Cao Panasonic GP-250JXK-NV5 | Hút Đẩy Tối Đa 38m
| Model: |
GP-250JXK-NV5 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Máy bơm đẩy cao |
| Chức năng |
Hút nước và đẩy nước lên bồn chứa |
| Công suất |
250W |
| Lưu lượng tối đa |
50 lít/phút |
| Chiều sâu hút |
9m |
| Độ cao hút đẩy tối đa |
38m |
| Đường kính ống hút/thoát |
25mm / 25mm |
| Chất liệu |
Mô tơ dây đồng, bảo vệ quá nhiệt |
| Dây điện |
125cm + phích cắm. |
| Chuẩn chống nước |
IPX4 – Chống nước bắn vào thiết bị ở mọi vị trí |
| Thương hiệu |
Nhật Bản sản xuất tại Indonesia |
| Bảo hành |
12 tháng |
Bộ lọc nước tại vòi Philips AWP3753/98
| Model: |
AWP3753/98 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Lắp tại vòi |
| Công nghệ lọc: |
UF màng lọc sợi rỗng |
| Công suất lọc: |
1200 lít |
| Lưu lượng nước qua bộ lọc |
1.6 lít/ phút |
| Nhiệt độ nước đầu vào |
5-38 độ C |
| Chất lượng nước đầu vào |
Nước máy đô thị |
| Áp suất |
0.1 – 0.4 Mpa |
| Kích thước - Khối lượng |
Ngang: 11.2cm – Cao: 11.2cm – Sâu: 7.2cm – 0,5kg |
| Chất liệu |
Nhựa ABS |
| Tiện ích |
Không dùng điện, dễ dàng thay lõi |
| Brand |
Philips |
Đèn led âm trần Philips DN027B G2 7W | LED6 RD Ø90
| Tên mã sản phẩm |
DN027B G2 LED6 D90 RD |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
DN027B G2 |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
7W |
| Cắt lỗ trần |
90mm |
| Kích thước |
Ø115x42mm |
| Tuổi thọ |
24000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
600Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
Philips |
| Bảo hành |
24 tháng |
Khung gắn nổi Panasonic DN 2G cho lỗ khoét Ø170mm | Kích thước Ø171x45mm
Hộp nổi dùng cho HB Nanoco NHB9801 | Dùng cho CB cóc
Đèn LED Ốp Nổi Tròn MPE SRPLB 24W 3 Chế Độ Màu | SRPLB-24/3C Ø300x32mm
| Dòng sản phẩm |
Series SRPLB ốp trần tròn |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn LED ốp trần nổi tròn đổi màu |
| Công suất |
24W |
| Kích thước |
Ø300x32mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Quang thông |
1800Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu sắc |
Viền đen |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
100 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
MPE |
| Bảo hành |
24 tháng |
| Brand |
MPE |
Hộp lắp nổi cho 3 thiết bị có nắp che mưa WEG8973SW-VN | IP55
Bộ 3 công tắc 2 chiều Panasonic Moderva WMF506-VN | 250V – 10A
FEATURED PRODUCTS
Đèn Led âm trần Philips siêu mỏng DL262 EC RD 100 6W
| Model |
DL262 EC RD 100 6W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
DL262 EC RD |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
6W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
480Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø120x18mm |
| Cắt lỗ trần |
100mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8960 8 lõi
| Model: |
ADD8960 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
Trung bình khoảng: 0.024 kw/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 1.5 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
8 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Giàu Hydrogen chống oxy hóa, bổ sung khoáng chất có lợi cho sức khỏe |
| Kích thước, khối lượng: |
Ngang 43cm – sâu 42,4cm – cao 83cm ( 110,6cm luôn vòi ) nặng 19.32kg |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Brand |
Philips |
Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD8980 6 Lõi
| Model: |
ADD8980 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO nóng lạnh |
| Bảng điều khiển |
Cảm ứng |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
42 x 40 x 87cm – 33.5kg |
| Hệ thống làm lạnh: |
Chip điện tử |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
11.8 lít (nước nóng 1 lít, nước lạnh 0.8 lít, nước thường 10 lít) |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
0.098 kW/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 2 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Có nóng lạnh, tự động báo thay lõi, màn hình cảm ứng, ngừng hoạt động khi đầy bình |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8970/74 6 Lõi
| Model: |
ADD8970/74 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Chất liệu |
Vỏ nhựa kháng vỡ, mặt kính cường lực |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
110 x 42 x 43cm – 18.42kg |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
15.7 lít/giờ |
| Nhiệt độ nước lọc |
Nhiệt độ thường |
| Nhiệt độ nước đầu vào |
5-38 độ C |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led âm trần Philips Meson đổi màu SSW 080 5W
| Tên mã sản phẩm |
MESON SSW 080 5W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Meson SSW đổi màu |
| Loại sản phẩm |
Đèn led âm trần đổi màu |
| Công suất |
5W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
380Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø95×45.5mm |
| Cắt lỗ trần |
80mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led bán nguyệt Philips BN001C 600mm 20W
| Tên mã sản phẩm |
BN001C LED22 L600 PSU GM |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
BN001C |
| Loại sản phẩm |
Đèn led bán nguyệt |
| Công suất |
20W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
2200Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
600mm |
| Chất liệu vỏ |
Nhựa nguyên khối |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Thương hiệu |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
BÀI VIẾT HỮU ÍCH
ĐỐI TÁC THƯƠNG HIỆU









