Đèn Led Chiếu Điểm Âm Trần Điều Chỉnh Hướng Sáng MPE DLS 20Wx2 | Cắt lỗ 120x250mm
| Dòng sản phẩm |
Series DLS |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn LED chiếu điểm điều chỉnh hướng sáng |
| Công suất |
20Wx2 |
| Cắt lỗ trần |
120x250mm |
| Kích thước |
140x270x130mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
1800Lm x 2 |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
100 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Chip LED |
COB |
| Kiểu dáng đèn |
Khung vuông đèn tròn |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
24 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Cầu Dao Tự Động MCB 3P 20A MPE MP6-C320 | 06kA
Cầu Dao Tự Động DIN MCB 1P 25A Panasonic BBD1251CNV | 240VAC/415VAC 06kA
Ổ Cắm Rulo Quay Tay Lioa QN15-2-15A | 15 Mét Dây
Máy sấy tóc Philips BHD350/10 2100W
| Model: |
BHD350/10 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Máy sấy tóc |
| Công suất |
2100W |
| Tốc độ sấy |
6 chế độ sấy: sấy mát, nóng mức 1 và 2 và chế độ sấy tăng cường cho 3 mức trên |
| Kiểu dáng |
Tay cầm thẳng |
| Chiều dài dây điện |
160cm |
| An toàn |
Tự ngắt khi quá nhiệt |
| Tiện ích |
Có móc treo, đầu sấy tạo kiểu, sấy ion làm mượt tóc, |
| Kích thước - Khối lượng |
Ngang 21.4cm – Cao 29.5cm – Rộng 9.1cm – 800g |
Đèn Led Tấm Panel Lớn 40W 600x600mm Nanoco NPLB | Seri BACKLIT
| Dòng sản phẩm |
Led Tấm Backlit Panel Office |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn Led Tấm Panel Lớn |
| Công suất |
40W |
| Kích thước |
595 x 595 x 30mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
4000K, 6500K |
| Quang thông |
4000Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính |
| Điện áp hoạt động |
220 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Hình vuông |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
120 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn LED Ốp Nổi Vuông MPE SSDLB 16W Tràn Viền | SSDLB-16T / SSDLB-16N / SSDLB-16V 120x120x40mm
| Tên mã sản phẩm |
SSDLB 16W Tràn Viền, SSDLB-16T / SSDLB-16N / SSDLB-16V |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Series SSDLB ốp trần nổi vuông |
| Loại sản phẩm |
Đèn LED ốp trần nổi vuông tràn viền |
| Công suất |
16W |
| Kích thước |
120x120x40mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Quang thông |
1600Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
100 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
MPE |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn âm trần cảm biến Panasonic DN 12W | Cắt lỗ trần Ø125mm
| Dòng sản phẩm |
Cảm biến chuyển động và ánh sáng DN |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần cảm biến |
| Công suất |
12W |
| Cắt lỗ trần |
125mm |
| Kích thước |
Ø144x55mm |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
900Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Tròn |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
100 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led Bulb Trang Trí Nanoco 1.5W NLB02B E27 | Xanh Dương – Ø45x68mm
Đèn ốp trần mica OT998T6 – LED 3 chế độ
Quạt trần 4 cánh Panasonic F-56MPG-S | Có Remote – 59W đường kính cánh 140cm
| Model: |
F-56MPG-S |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Quạt trần |
| Màu sắc |
Bạc |
| Công suất |
59W |
| Đường kính cánh |
140cm |
| Chiều dài ti quạt |
31.9cm |
| Số cánh quạt |
4 cánh |
| Cấp độ gió |
3 cấp độ |
| Lưu lượng gió |
180m3/phút |
| Chức năng hẹn giờ |
3 chế độ (1h-3h-6h) |
| Điều khiển |
Bằng remote |
| An toàn |
2 cấp độ (dây an toàn, công tắc an toàn) |
| Tiện ích |
Chế độ gió theo nhịp, hẹn giờ |
| Trọng lượng |
7kg |
| Bảo hành |
12 tháng |
| Xuất xứ |
Malaysia |
Ổ Cắm Đĩa Bay Có Cổng USB Lioa DBU52-15A | 3300W 5 Mét Dây
Mặt đứng 3 thiết bị Panasonic Gen-X WTEG6503S-1-G | Chuẩn A (mặt chữ nhật)
Đèn Led Bán Nguyệt Nanoco 18W 600mm NSHV Seri | NSHV183 / NSHV184 / NSHV186 – 600x75x30mm
| Dòng sản phẩm |
Đèn bán nguyệt NSHV Seri |
|---|---|
| Công suất |
18W |
| Điện áp hoạt động |
220V |
| Kích thước |
600x75x30mm |
| Quang thông |
1710Lm-1800Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kiểu dáng đèn |
Thẳng |
| Chất liệu |
Khung đèn nhôm, đầu đèn nhựa ABS, choá đèn nhựa PC |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Tuổi thọ |
25000 giờ |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Góc chiếu |
160 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Nhà ở, văn phòng, trung tâm thương mại… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Ổ cắm lắp âm MPE 4P 125A MPN-4442 kín nước | Mặt nghiêng 380-415V IP67
Đèn LED âm trần Panasonic Neo Slim 6W | Cắt lỗ trần Ø100mm
| Dòng sản phẩm |
Neo Slim |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
6W |
| Cắt lỗ trần |
100mm |
| Kích thước |
Ø120x30mm |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
420Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Tròn |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
120 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
FEATURED PRODUCTS
Đèn Led âm trần Philips siêu mỏng DL262 EC RD 100 6W
| Model |
DL262 EC RD 100 6W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
DL262 EC RD |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
6W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
480Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø120x18mm |
| Cắt lỗ trần |
100mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8960 8 lõi
| Model: |
ADD8960 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
Trung bình khoảng: 0.024 kw/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 1.5 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
8 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Giàu Hydrogen chống oxy hóa, bổ sung khoáng chất có lợi cho sức khỏe |
| Kích thước, khối lượng: |
Ngang 43cm – sâu 42,4cm – cao 83cm ( 110,6cm luôn vòi ) nặng 19.32kg |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Brand |
Philips |
Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD8980 6 Lõi
| Model: |
ADD8980 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO nóng lạnh |
| Bảng điều khiển |
Cảm ứng |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
42 x 40 x 87cm – 33.5kg |
| Hệ thống làm lạnh: |
Chip điện tử |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
11.8 lít (nước nóng 1 lít, nước lạnh 0.8 lít, nước thường 10 lít) |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
0.098 kW/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 2 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Có nóng lạnh, tự động báo thay lõi, màn hình cảm ứng, ngừng hoạt động khi đầy bình |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8970/74 6 Lõi
| Model: |
ADD8970/74 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Chất liệu |
Vỏ nhựa kháng vỡ, mặt kính cường lực |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
110 x 42 x 43cm – 18.42kg |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
15.7 lít/giờ |
| Nhiệt độ nước lọc |
Nhiệt độ thường |
| Nhiệt độ nước đầu vào |
5-38 độ C |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led âm trần Philips Meson đổi màu SSW 080 5W
| Tên mã sản phẩm |
MESON SSW 080 5W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Meson SSW đổi màu |
| Loại sản phẩm |
Đèn led âm trần đổi màu |
| Công suất |
5W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
380Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø95×45.5mm |
| Cắt lỗ trần |
80mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led bán nguyệt Philips BN001C 600mm 20W
| Tên mã sản phẩm |
BN001C LED22 L600 PSU GM |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
BN001C |
| Loại sản phẩm |
Đèn led bán nguyệt |
| Công suất |
20W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
2200Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
600mm |
| Chất liệu vỏ |
Nhựa nguyên khối |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Thương hiệu |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
BÀI VIẾT HỮU ÍCH
ĐỐI TÁC THƯƠNG HIỆU









