Cầu Dao Tự Động MCB 2P 10A MPE MP6-C210 | 06kA
Đèn Led Âm Trần Nanoco 9W Viền Trắng Seri 3S | Cắt lỗ trần Ø90mm
| Dòng sản phẩm |
3S Series |
|---|---|
| Loại Sản Phẩm |
Đèn LED âm trần đơn sắc |
| Công suất |
9W |
| Điện áp hoạt động |
220V |
| Cắt Lỗ Trần |
Ø90mm |
| Kích thước |
Ø112x35mm |
| Quang thông |
Vàng 810Lm; Trung Tính 855Lm; Trắng 855Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Màu Sắc Đèn |
Viền trắng |
| Chất liệu |
Nhôm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Tuổi thọ |
25000 giờ |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Góc chiếu |
120 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Nhà ở, văn phòng, trung tâm thương mại… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Led Chiếu Điểm Thanh Ray 7W Panasonic – Đen | Ø60x103mm H:102mm
| Dòng sản phẩm |
Đèn LED chiếu điểm gắn ray |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn chiếu điểm |
| Công suất |
7W |
| Kích thước |
Ø60 x 103 x 102mm |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 6500K |
| Quang thông |
420Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220-240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Hình trụ tròn |
| Màu sắc đèn |
Đen |
| Góc chiếu |
35 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng sản phẩm, tranh treo tường, nội thất… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Quạt lỡ 7 cánh Senko LTS1636 | 65W – Đường kính cánh 39cm
Đèn Led Âm Trần Chiếu Điểm Chỉnh Góc 9W Panasonic | Cắt Lỗ Trần Ø90mm
| Dòng sản phẩm |
Đèn LED âm trần chiếu điểm chỉnh góc |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn chiếu điểm chỉnh góc gắn âm |
| Công suất |
9W |
| Cắt lỗ trần |
90mm |
| Kích thước |
Ø110 x 50mm |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
800Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220-240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Tròn |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
40 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu điểm sản phẩm trưng bày, tranh tường… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn thả trang trí TCF31 xi hồng
Công tắc đồng hồ Panasonic TB35809NE5 | 220 – 240VAC 20A 96 chương trình
| Tên mã sản phẩm |
TB35809NE5 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Công tắc đồng hồ |
| Dòng timer |
SPST-24h |
| Loại pin |
Không có pin dự trữ |
| Điện áp |
220-240VAC, 20A |
| Chất liệu |
Chịu được nhiệt độ cao, áp lực lớn |
| Tiện ích |
96 chế độ cài giờ, tối thiểu 15 phút |
| Sai số thời gian |
+-15 giây/tháng (mức 25°C) |
| Nhiệt độ làm việc |
-25 độ C…+60 độ C |
| Kích thước (DxRxC) |
44.5 x 72 x 108mm |
| Trọng lượng |
180g |
| Bảo hành |
24 tháng |
Ổn Áp 1 Pha LIOA 30kVA SH-30000II | Điện Áp Đầu Vào 150V – 250V
Bàn ủi hơi nước Philips DST3040/70 2600W
| Model: |
DST3040/70 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Bàn ủi hơi nước |
| Công suất |
2600W |
| Hơi phun |
Phun liên tục 40g/ phút, Phun tăng cường 200g/ phút |
| Mặt đế |
Ceramic chống dính |
| Kích thước - Trọng lượng |
Ngang: 30cm – Cao: 14cm – Sâu: 12cm – 1.41kg |
| Chiều dài dây điện |
199cm |
| Ngăn chứa nước |
300ml |
| Chức năng |
Ủi khô, ủi hơi nước, phun tia, phun hơi tăng cường, ngắt điện tự động |
| Tiện ích |
Tự làm sạch, chống đóng cặn, không xoắn dây, rãnh cúc tiện lợi |
Bộ 1 công tắc 2 chiều Panasonic Moderva WMF512-1VN | 250V – 10A – Có chỉ báo dạ quang
Đèn âm trần siêu mỏng Panasonic EZ-M 15W | Cắt lỗ trần Ø150mm
| Dòng sản phẩm |
EZ-M |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
15W |
| Cắt lỗ trần |
150mm |
| Kích thước |
Ø158×22.5mm |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
1200Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Tròn |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
100 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Ổ cắm âm sàn Panasonic DUF1200LTK-1 | Gắn 3 thiết bị – Kim loại – Đế âm 54x119x119mm
Đèn thả trang trí TCF20C Vàng
Ổ cắm đơn không màn che Panasonic Wide WEV1091SW | 250VAC – 16A
Mặt dùng cho 6 thiết bị MPE A206N
Bộ 4 công tắc 1 chiều Panasonic Minerva WMT507MYH-VN | 250V – 16A
FEATURED PRODUCTS
Đèn Led âm trần Philips siêu mỏng DL262 EC RD 100 6W
| Model |
DL262 EC RD 100 6W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
DL262 EC RD |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
6W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
480Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø120x18mm |
| Cắt lỗ trần |
100mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8960 8 lõi
| Model: |
ADD8960 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
Trung bình khoảng: 0.024 kw/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 1.5 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
8 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Giàu Hydrogen chống oxy hóa, bổ sung khoáng chất có lợi cho sức khỏe |
| Kích thước, khối lượng: |
Ngang 43cm – sâu 42,4cm – cao 83cm ( 110,6cm luôn vòi ) nặng 19.32kg |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Brand |
Philips |
Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD8980 6 Lõi
| Model: |
ADD8980 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO nóng lạnh |
| Bảng điều khiển |
Cảm ứng |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
42 x 40 x 87cm – 33.5kg |
| Hệ thống làm lạnh: |
Chip điện tử |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
11.8 lít (nước nóng 1 lít, nước lạnh 0.8 lít, nước thường 10 lít) |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
0.098 kW/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 2 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Có nóng lạnh, tự động báo thay lõi, màn hình cảm ứng, ngừng hoạt động khi đầy bình |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8970/74 6 Lõi
| Model: |
ADD8970/74 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Chất liệu |
Vỏ nhựa kháng vỡ, mặt kính cường lực |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
110 x 42 x 43cm – 18.42kg |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
15.7 lít/giờ |
| Nhiệt độ nước lọc |
Nhiệt độ thường |
| Nhiệt độ nước đầu vào |
5-38 độ C |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led âm trần Philips Meson đổi màu SSW 080 5W
| Tên mã sản phẩm |
MESON SSW 080 5W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Meson SSW đổi màu |
| Loại sản phẩm |
Đèn led âm trần đổi màu |
| Công suất |
5W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
380Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø95×45.5mm |
| Cắt lỗ trần |
80mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led bán nguyệt Philips BN001C 600mm 20W
| Tên mã sản phẩm |
BN001C LED22 L600 PSU GM |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
BN001C |
| Loại sản phẩm |
Đèn led bán nguyệt |
| Công suất |
20W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
2200Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
600mm |
| Chất liệu vỏ |
Nhựa nguyên khối |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Thương hiệu |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
BÀI VIẾT HỮU ÍCH
ĐỐI TÁC THƯƠNG HIỆU









