Máy hút bụi Philips XB2023/01 1800W
| Model: |
XB2023/01 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Máy hút bụi có hộp chứa |
| Công suất hoạt động |
1800W |
| Công suất hút |
360W |
| Đầu hút |
Đầu hút khe, đầu hút sàn |
| Công nghệ |
PowerCyclone 4 |
| Dung tích hộp chứa |
1.3 lít |
| Bộ lọc |
Bộ lọc thoát khí: Super Clean Air filter, bộ lọc động cơ: Washable filter |
| Độ ồn |
82dB |
| Tiện ích |
Dây điện tự thu gọn |
| Chiều dài dây điện |
6 mét |
| Kích thước - Khối lượng |
Ngang 27.6cm – cao 23.9cm – sâu 40.8cm – 4.4kg |
Phích cắm di động MPE 4P 32A MPN-0242 loại kín nước | 380-415V IP67 có kẹp giữ dây
Bộ Ngắt Mạch An Toàn SB 2P 40A MPE SB-40
Cầu Dao Tự Động DIN MCB 3P 16A Panasonic BBD3163CNV | 415VAC 06kA
Bộ điều chỉnh độ sáng đèn LeafStyle Philips cỡ trung – Trắng
Bộ 2 công tắc 2 chiều Panasonic Moderva WMF514-1VN | 250V – 10A – Có chỉ báo dạ quang
Nồi chiên không dầu Philips HD9200/90 1400W
| Model: |
HD9200/90 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Nồi chiên không dầu |
| Công suất |
1400W |
| Nhiệt độ |
80-200 độ C |
| Hẹn giờ |
0-60 phút |
| Chất liệu |
Lòng nồi thép không gỉ phủ chống dính,vỏ nhựa chịu nhiệt cao cấp |
| Bảng điều khiển |
Nút xoay |
| Dung tích tổng |
4.1 lít |
| Dung tích sử dụng |
2.4 lít |
| Chức năng nấu |
Chiên, nướng thực phẩm |
| Tiện ích |
Tự động ngắt khi quá nhiệt, quạt đối lưu, chân đế chống trượt, tay cầm bọc nhựa cách nhiệt |
| Phụ kiện lòng nồi |
Rổ chiên |
| Chiều dài dây điện |
92cm |
| Kích thước - Trọng lượng |
Ngang 29.5cm – cao 36cm – sâu 26.4cm – 4.5kg |
| Thương hiệu |
Hà Lan |
Đèn LED Ốp Nổi Vuông MPE SSDLB 16W Tràn Viền | SSDLB-16T / SSDLB-16N / SSDLB-16V 120x120x40mm
| Tên mã sản phẩm |
SSDLB 16W Tràn Viền, SSDLB-16T / SSDLB-16N / SSDLB-16V |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Series SSDLB ốp trần nổi vuông |
| Loại sản phẩm |
Đèn LED ốp trần nổi vuông tràn viền |
| Công suất |
16W |
| Kích thước |
120x120x40mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Quang thông |
1600Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
100 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
MPE |
| Bảo hành |
24 tháng |
Bóng LED Bulb Philips Essential 13W E27 | G5 VN
| Tên mã sản phẩm |
ESS LED Bulb 13W E27 VN |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
ESSENTIAL LED Bulb G5 |
| Loại sản phẩm |
LED Bulb |
| Công suất |
13W |
| Kích thước |
A60 ( Ø60mm ) |
| Tuổi thọ |
12000 giờ |
| Chuẩn đuôi đèn |
E27 |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 6500K |
| Quang thông |
3000K: 1350Lm – 6500K: 1450Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
Philips |
| Bảo hành |
24 tháng |
Thanh Ray Đèn Chiếu Điểm Nanoco NTRE-HR1W Series EIRA | 34.2×19.5mm – Dài 1 Mét
Bình lọc nước thể thao cầm tay GoZero Philips AWP2722LIR/97
Biến Áp Đổi Nguồn Hạ Áp 1 Pha LIOA 400VA DN004 | Từ 220V xuống 100V – 120V
Đèn Âm Trần Siêu Mỏng Nanoco 7W Viền Vàng Seri Hera | Cắt lỗ trần Ø90mm
| Dòng sản phẩm |
HERA Series |
|---|---|
| Loại Sản Phẩm |
Đèn LED âm trần đơn sắc |
| Công suất |
7W |
| Điện áp hoạt động |
220V |
| Cắt Lỗ Trần |
Ø90mm |
| Kích thước |
Ø105x22mm |
| Quang thông |
Vàng 500Lm; Trung Tính 550Lm; Trắng 550Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Màu Sắc Đèn |
Viền vàng |
| Chất liệu |
Nhôm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Tuổi thọ |
25000 giờ |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Góc chiếu |
120 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Nhà ở, văn phòng, trung tâm thương mại… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led Bán Nguyệt Nanoco 18W 600mm NSHV Seri | NSHV183 / NSHV184 / NSHV186 – 600x75x30mm
| Dòng sản phẩm |
Đèn bán nguyệt NSHV Seri |
|---|---|
| Công suất |
18W |
| Điện áp hoạt động |
220V |
| Kích thước |
600x75x30mm |
| Quang thông |
1710Lm-1800Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kiểu dáng đèn |
Thẳng |
| Chất liệu |
Khung đèn nhôm, đầu đèn nhựa ABS, choá đèn nhựa PC |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Tuổi thọ |
25000 giờ |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Góc chiếu |
160 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Nhà ở, văn phòng, trung tâm thương mại… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn LED âm trần Panasonic Neo Slim 6W | Cắt lỗ trần Ø100mm
| Dòng sản phẩm |
Neo Slim |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
6W |
| Cắt lỗ trần |
100mm |
| Kích thước |
Ø120x30mm |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
420Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Tròn |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
120 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Bóng Đèn LED Bulb Trụ Nanoco 20W E27 Seri Lotus | NLB203 / NLB204 / NLB206 – Ø70x123mm
| Dòng sản phẩm |
LOTUS Series |
|---|---|
| Loại Sản Phẩm |
Đèn LED Bulb trụ E27 |
| Công suất |
20W |
| Điện áp hoạt động |
220V |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
Vàng 1520Lm; Trung Tính 1600; Trắng 1600Lm |
| Kích thước |
Ø70x123mm |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Màu Sắc Đèn |
Trắng |
| Chất liệu |
Thân đèn nhôm bọc nhựa, choá đèn nhựa trắng sữa |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Góc chiếu |
180 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Phòng tắm, nhà vệ sinh, mái hiên ngoài trời… |
| Bảo hành |
24 tháng |
FEATURED PRODUCTS
Đèn Led âm trần Philips siêu mỏng DL262 EC RD 100 6W
| Model |
DL262 EC RD 100 6W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
DL262 EC RD |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
6W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
480Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø120x18mm |
| Cắt lỗ trần |
100mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8960 8 lõi
| Model: |
ADD8960 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
Trung bình khoảng: 0.024 kw/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 1.5 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
8 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Giàu Hydrogen chống oxy hóa, bổ sung khoáng chất có lợi cho sức khỏe |
| Kích thước, khối lượng: |
Ngang 43cm – sâu 42,4cm – cao 83cm ( 110,6cm luôn vòi ) nặng 19.32kg |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Brand |
Philips |
Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD8980 6 Lõi
| Model: |
ADD8980 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO nóng lạnh |
| Bảng điều khiển |
Cảm ứng |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
42 x 40 x 87cm – 33.5kg |
| Hệ thống làm lạnh: |
Chip điện tử |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
11.8 lít (nước nóng 1 lít, nước lạnh 0.8 lít, nước thường 10 lít) |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
0.098 kW/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 2 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Có nóng lạnh, tự động báo thay lõi, màn hình cảm ứng, ngừng hoạt động khi đầy bình |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8970/74 6 Lõi
| Model: |
ADD8970/74 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Chất liệu |
Vỏ nhựa kháng vỡ, mặt kính cường lực |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
110 x 42 x 43cm – 18.42kg |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
15.7 lít/giờ |
| Nhiệt độ nước lọc |
Nhiệt độ thường |
| Nhiệt độ nước đầu vào |
5-38 độ C |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led âm trần Philips Meson đổi màu SSW 080 5W
| Tên mã sản phẩm |
MESON SSW 080 5W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Meson SSW đổi màu |
| Loại sản phẩm |
Đèn led âm trần đổi màu |
| Công suất |
5W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
380Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø95×45.5mm |
| Cắt lỗ trần |
80mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led bán nguyệt Philips BN001C 600mm 20W
| Tên mã sản phẩm |
BN001C LED22 L600 PSU GM |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
BN001C |
| Loại sản phẩm |
Đèn led bán nguyệt |
| Công suất |
20W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
2200Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
600mm |
| Chất liệu vỏ |
Nhựa nguyên khối |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Thương hiệu |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
BÀI VIẾT HỮU ÍCH
ĐỐI TÁC THƯƠNG HIỆU









