Led Chiếu Điểm Trụ Gắn Nổi Hoặc Treo 15W Nanoco Series NSDL/W | Ø91/H90
| Dòng sản phẩm |
Đèn LED chiếu điểm trụ series NSDL |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn chiếu điểm |
| Công suất |
15W |
| Kích thước |
Ø91 x 90mm |
| Tuổi thọ |
50000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
1200 Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Hình trụ tròn |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
110 độ |
| Chip LED |
SMD |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng sản phẩm, hàng lang, trang trí quán café, trang trí không gian nội thất… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Biến Áp Đổi Nguồn Hạ Áp 1 Pha LIOA 2000VA DN020 | Từ 220V xuống 100V – 120V
Đèn thả trang trí TCF20A Trắng – Ø400
Ổn Áp 1 Pha LIOA 500VA SH-500II | Điện Áp Đầu Vào 150V – 250V
Biến Áp Đổi Nguồn Hạ Áp 1 Pha LIOA 1200VA DN012 | Từ 220V xuống 100V – 120V
Mặt dùng cho ổ đơn 3 chấu có nắp che mưa Panasonic Wide WEG79029
Đèn âm trần siêu mỏng MPE RPL 6W | Cắt lỗ trần Ø105mm
| Dòng sản phẩm |
Seri RPL Siêu Mỏng |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần đơn sắc |
| Công suất |
6W |
| Cắt lỗ trần |
105mm |
| Kích thước |
Ø120x25mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
500Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
100 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Chất liệu vỏ |
Nhôm |
| Kiểu dáng đèn |
Tròn |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
110 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Biến Áp Đổi Nguồn Hạ Áp 1 Pha LIOA 600VA DN006 | Từ 220V xuống 100V – 120V
Đèn Led âm trần Philips siêu mỏng DL262 EC RD 100 6W
| Model |
DL262 EC RD 100 6W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
DL262 EC RD |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
6W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
480Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø120x18mm |
| Cắt lỗ trần |
100mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn âm trần siêu mỏng MPE RPL 12W | Cắt lỗ trần Ø150mm
| Dòng sản phẩm |
Seri RPL Siêu Mỏng |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần đơn sắc |
| Công suất |
12W |
| Cắt lỗ trần |
150mm |
| Kích thước |
Ø170x25mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
950Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
100 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Chất liệu vỏ |
Nhôm |
| Kiểu dáng đèn |
Tròn |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
110 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc không khí Panasonic F-PXJ30A | phạm vi hoạt động 20m2
| Model: |
F-PXJ30A |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Máy lọc không khí |
| Công suất |
30W |
| Độ ồn |
44dB |
| Lưu lượng gió |
2.8m3/phút |
| Diện tích lọc |
20m3 |
| Công nghệ lọc |
NanoeTM |
| Loại mô tơ |
AC |
| Cảm biến sensor |
Cảm biến mùi |
| Tiện ích |
Đo độ ô nhiễm, chế độ tự động, chế độ ngủ, báo thay bộ lọc |
| Tuổi thọ bộ lọc |
2 năm |
| Kích thước |
Ngang 31 cm – Cao 54.6 cm – Sâu 17.5 cm – 4.3 kg |
| Brand |
Panasonic |
Ổn Áp 1 Pha LIOA 2kVA DRI-2000II | Điện Áp Đầu Vào 90V – 250V
Đèn âm trần siêu mỏng Panasonic EZ-M 6W | Cắt lỗ trần Ø90mm
| Dòng sản phẩm |
EZ-M |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
6W |
| Cắt lỗ trần |
90mm |
| Kích thước |
Ø98×22.5mm |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
450Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Tròn |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
100 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Quạt treo tường Panasonic F-409MG có remote 3 cánh | 51W
| Model: |
F-409MG |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Quạt treo tường |
| Màu sắc |
Trắng |
| Công suất |
51W |
| Đường kính quạt |
40cm |
| Số cánh quạt |
3 cánh |
| Chất liệu cánh |
Nhựa |
| Lưu lượng gió |
77,5m3/phút |
| Điều khiển |
Hộp số |
| Cấp độ gió |
3 cấp độ |
| Hẹn giờ tắt |
1-3-6 giờ |
| Tiện ích |
Có remote, chức năng hẹn giờ, chất liệu nhựa cao cấp, màn hình điện tử |
| Xuất xứ |
Malaysia |
| Bảo hành |
12 tháng |
Đèn Led Ốp Nổi Tròn Cảm Biến Nanoco 24W NPL246RS | Ø300x38mm
| Loại Sản Phẩm |
Đèn LED panel ốp nổi cảm biến |
|---|---|
| Công suất |
24W |
| Điện áp hoạt động |
220V |
| Cảm biến |
Tự động sáng khi có người đi vào khu vực cảm biến; Tự động tắt sau 30-45 giây kết thúc chuyển động |
| Kích thước |
Ø300x38mm |
| Quang thông |
1700Lm |
| Nhiệt độ màu |
6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng |
| Màu Sắc Đèn |
Trắng |
| Kiểu dáng đèn |
Tròn |
| Chất liệu |
Khung kim loại, choá đèn nhựa |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Tuổi thọ |
25000 giờ |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Góc chiếu |
120 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Nhà ở, hành lang, trường học, văn phòng, …. |
| Bảo hành |
24 tháng |
Bộ công tắc D 2 cực có đèn báo Panasonic Wide Refina WNBP5428690FK | 250VAC – 45A chuẩn BS dùng cho bếp điện từ, máy nước nóng
FEATURED PRODUCTS
Đèn Led âm trần Philips siêu mỏng DL262 EC RD 100 6W
| Model |
DL262 EC RD 100 6W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
DL262 EC RD |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
6W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
480Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø120x18mm |
| Cắt lỗ trần |
100mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8960 8 lõi
| Model: |
ADD8960 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
Trung bình khoảng: 0.024 kw/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 1.5 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
8 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Giàu Hydrogen chống oxy hóa, bổ sung khoáng chất có lợi cho sức khỏe |
| Kích thước, khối lượng: |
Ngang 43cm – sâu 42,4cm – cao 83cm ( 110,6cm luôn vòi ) nặng 19.32kg |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Brand |
Philips |
Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD8980 6 Lõi
| Model: |
ADD8980 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO nóng lạnh |
| Bảng điều khiển |
Cảm ứng |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
42 x 40 x 87cm – 33.5kg |
| Hệ thống làm lạnh: |
Chip điện tử |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
11.8 lít (nước nóng 1 lít, nước lạnh 0.8 lít, nước thường 10 lít) |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
0.098 kW/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 2 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Có nóng lạnh, tự động báo thay lõi, màn hình cảm ứng, ngừng hoạt động khi đầy bình |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8970/74 6 Lõi
| Model: |
ADD8970/74 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Chất liệu |
Vỏ nhựa kháng vỡ, mặt kính cường lực |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
110 x 42 x 43cm – 18.42kg |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
15.7 lít/giờ |
| Nhiệt độ nước lọc |
Nhiệt độ thường |
| Nhiệt độ nước đầu vào |
5-38 độ C |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led âm trần Philips Meson đổi màu SSW 080 5W
| Tên mã sản phẩm |
MESON SSW 080 5W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Meson SSW đổi màu |
| Loại sản phẩm |
Đèn led âm trần đổi màu |
| Công suất |
5W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
380Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø95×45.5mm |
| Cắt lỗ trần |
80mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led bán nguyệt Philips BN001C 600mm 20W
| Tên mã sản phẩm |
BN001C LED22 L600 PSU GM |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
BN001C |
| Loại sản phẩm |
Đèn led bán nguyệt |
| Công suất |
20W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
2200Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
600mm |
| Chất liệu vỏ |
Nhựa nguyên khối |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Thương hiệu |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
BÀI VIẾT HỮU ÍCH
ĐỐI TÁC THƯƠNG HIỆU









