Đèn Bàn Có Pin Sạc Panasonic HHGLT0339B88L 4.5W | Nhấn Cảm Ứng – Ba Màu Ánh Sáng – Cổng Sạc USB (Không Kèm Adapter)
| Mã sản phẩm |
HGLT0339B88L |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn bàn có pin sạc |
| Màu sắc |
Đen |
| Công suất |
4.5W |
| Quang thông |
150Lm |
| Kích thước (DxRxC) |
204x52x266mm |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Hiệu suất quang thông |
30lm/W |
| Chất liệu |
Nhựa cao cấp |
| Dung lượng pin |
1800 mAh (sử dụng 5-6 giờ) |
| Chip LED |
RG0 |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Bảo hành |
24 tháng |
Mặt kín đơn Panasonic Wide WEV68910SW
Quạt hút âm trần Senko HT150 | 30W – Đường kính cánh 15cm
Đèn thả trang trí TCF88-3
Mặt cho 1 thiết bị Panasonic Wide WEV68010SW
Led Chiếu Điểm Thanh Ray 7W Panasonic – Đen | Ø60x103mm H:102mm
| Dòng sản phẩm |
Đèn LED chiếu điểm gắn ray |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn chiếu điểm |
| Công suất |
7W |
| Kích thước |
Ø60 x 103 x 102mm |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 6500K |
| Quang thông |
420Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220-240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Hình trụ tròn |
| Màu sắc đèn |
Đen |
| Góc chiếu |
35 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng sản phẩm, tranh treo tường, nội thất… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Cầu dao tự động LeafStyle Philips – 10A
Quạt trần 5 cánh Panasonic F-60TDN | Có Remote – 37W đường kính cánh 150cm
| Model: |
F-60TDN |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Quạt trần |
| Màu sắc |
Trắng |
| Công suất |
37W |
| Đường kính cánh |
150cm |
| Brand |
Panasonic |
| Số cánh quạt |
5 cánh |
| Lưu lượng gió |
235m3/phút |
| Chức năng hẹn giờ |
8 chế độ (1h-8h) |
| Điều khiển |
Bằng remote |
| An toàn |
3 cấp độ (khoá cánh an toàn, dây an toàn, công tắc an toàn) |
| Cấp độ gió |
9 cấp độ |
| Tiện ích |
Tạo gió tự nhiên (1/f Yuragi), chế độ gió theo nhịp, hẹn giờ |
| Trọng lượng |
5.3kg |
| Bảo hành |
12 tháng |
| Xuất xứ |
Malaysia |
| Chiều dài ti quạt |
21cm, 28.8cm |
Bộ 1 công tắc D 2 tiếp điểm Panasonic Moderva WMFV503307 | 250V – 10A – Có đèn báo
Đèn âm trần siêu mỏng MPE RPL 6W | Cắt lỗ trần Ø90mm
| Dòng sản phẩm |
Seri RPL Siêu Mỏng |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần đơn sắc |
| Công suất |
6W |
| Cắt lỗ trần |
90mm |
| Kích thước |
Ø110x25mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
500Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
100 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Chất liệu vỏ |
Nhôm |
| Kiểu dáng đèn |
Tròn |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
110 độ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn thả trang trí TCF20A Đen – Ø400
Ổ cắm lắp âm MPE 3P 32A MPN-3232 kín nước | 240V IP67
Led Chiếu Điểm Thanh Ray 7W Nanoco Series NTR/W | Ø60/H85
| Dòng sản phẩm |
Đèn LED chiếu điểm gắn ray series NTR |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Đèn chiếu điểm |
| Công suất |
7W |
| Kích thước |
Ø60 x 85mm |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
475 / 500 / 500 Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 (V) |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Kiểu dáng đèn |
Hình trụ tròn |
| Màu sắc đèn |
Trắng |
| Góc chiếu |
38 độ |
| Góc xoay |
330 độ phương ngang, 90 độ phương thẳng |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng sản phẩm trưng bày, trang trí quán café, trang trí không gian nội thất… |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn LED Ngoài Trời Nanoco 6W NBLS8003 Seri Stella | Ánh Sáng Vàng – 150x65x70mm
| Dòng sản phẩm |
Stella Series |
|---|---|
| Mã Sản Phẩm |
NBLS8003 |
| Loại Sản Phẩm |
Đèn LED trang trí ngoài trời |
| Công suất |
6W |
| Điện áp hoạt động |
AC85-265V |
| Kích thước |
150x65x70mm |
| Màu Sắc Đèn |
Đen |
| Quang Thông |
660Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K |
| Màu ánh sáng |
Vàng |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP65 |
| Góc chiếu |
60 độ |
| Chất liệu |
Nhôm |
| Thời gian khởi động |
<1 giây |
| Ứng dụng |
Sân vườn, hành lang, trung tâm sự kiện, khu vực tiếp khách…. |
| Bảo hành |
24 tháng |
Cầu Dao Tự Động DIN MCB 1P 50A Panasonic BBD1501CNV | 240VAC/415VAC 06kA
Bộ công tắc thẻ Panasonic Moderva WMF535-VN | 220VAC – 16A (không bao gồm thẻ)
FEATURED PRODUCTS
Đèn Led âm trần Philips siêu mỏng DL262 EC RD 100 6W
| Model |
DL262 EC RD 100 6W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
DL262 EC RD |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
6W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
480Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø120x18mm |
| Cắt lỗ trần |
100mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8960 8 lõi
| Model: |
ADD8960 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
Trung bình khoảng: 0.024 kw/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 1.5 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
8 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Giàu Hydrogen chống oxy hóa, bổ sung khoáng chất có lợi cho sức khỏe |
| Kích thước, khối lượng: |
Ngang 43cm – sâu 42,4cm – cao 83cm ( 110,6cm luôn vòi ) nặng 19.32kg |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Brand |
Philips |
Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD8980 6 Lõi
| Model: |
ADD8980 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO nóng lạnh |
| Bảng điều khiển |
Cảm ứng |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
42 x 40 x 87cm – 33.5kg |
| Hệ thống làm lạnh: |
Chip điện tử |
| Công nghệ lọc: |
Thẩm thấu ngược RO |
| Kháng khuẩn: |
Lõi Nano Silver kháng khuẩn |
| Dung tích bình chứa: |
11.8 lít (nước nóng 1 lít, nước lạnh 0.8 lít, nước thường 10 lít) |
| Công suất lọc: |
11.8 lít/giờ |
| Công suất tiêu thụ điện: |
0.098 kW/h |
| Tỷ lệ lọc - thải: |
Lọc 1 – Thải 2 (Tỷ lệ này phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào) |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Hệ thống bơm và van điều tiết: |
Bơm – hút 2 chiều, van điện từ |
| Tiện ích: |
Có nóng lạnh, tự động báo thay lõi, màn hình cảm ứng, ngừng hoạt động khi đầy bình |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Máy lọc nước RO Philips ADD8970/74 6 Lõi
| Model: |
ADD8970/74 |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt: |
Tủ đứng |
| Loại máy: |
Máy lọc nước RO |
| Chất liệu |
Vỏ nhựa kháng vỡ, mặt kính cường lực |
| Kích thước - Khối lượng (DxRxC) |
110 x 42 x 43cm – 18.42kg |
| Dung tích bình chứa: |
10 lít |
| Công suất lọc: |
15.7 lít/giờ |
| Nhiệt độ nước lọc |
Nhiệt độ thường |
| Nhiệt độ nước đầu vào |
5-38 độ C |
| Áp lực nước yêu cầu: |
0.06 – 0.4 Mpa |
| Hệ thống lọc: |
6 lõi 9 tầng lọc |
| Thương hiệu: |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led âm trần Philips Meson đổi màu SSW 080 5W
| Tên mã sản phẩm |
MESON SSW 080 5W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Meson SSW đổi màu |
| Loại sản phẩm |
Đèn led âm trần đổi màu |
| Công suất |
5W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
380Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø95×45.5mm |
| Cắt lỗ trần |
80mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
Đèn Led bán nguyệt Philips BN001C 600mm 20W
| Tên mã sản phẩm |
BN001C LED22 L600 PSU GM |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
BN001C |
| Loại sản phẩm |
Đèn led bán nguyệt |
| Công suất |
20W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
2200Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
600mm |
| Chất liệu vỏ |
Nhựa nguyên khối |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
20000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Thương hiệu |
Hà Lan |
| Bảo hành |
24 tháng |
BÀI VIẾT HỮU ÍCH
ĐỐI TÁC THƯƠNG HIỆU









