
TÍNH NĂNG NỔI BẬT PHỤ KIỆN GẮN TREO LED TẤM PANEL MPE
– Phụ Kiện Gắn Treo Led Tấm Panel MPE Cho Seri FPD, FPL2, LCR
– Phụ kiện dây treo PKD-60 bao gồm 4 dây treo 1m
– Phụ kiện dây treo PKD-120 bao gồm 6 dây treo 1m

SẢN PHẨM MỚI
Đèn Led âm trần Philips siêu mỏng DL262 EC RD 100 6W
Máy lọc nước RO Philips ADD8960 8 lõi
Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD8980 6 Lõi
Máy lọc nước RO Philips ADD8970/74 6 Lõi
SẢN PHẨM MỚI
Đèn Led âm trần Philips siêu mỏng DL262 EC RD 100 6W
Máy lọc nước RO Philips ADD8960 8 lõi
Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD8980 6 Lõi
Máy lọc nước RO Philips ADD8970/74 6 Lõi
SẢN PHẨM MỚI
Đèn Led âm trần Philips siêu mỏng DL262 EC RD 100 6W
Máy lọc nước RO Philips ADD8960 8 lõi
Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD8980 6 Lõi
Máy lọc nước RO Philips ADD8970/74 6 Lõi
71,000₫ – 106,000₫
* Phụ kiện dây treo thay đổi cách lắp đặt cho đèn Panel seri FPD, FPL2, LCR
* Phụ kiện không kèm theo đèn

TÍNH NĂNG NỔI BẬT PHỤ KIỆN GẮN TREO LED TẤM PANEL MPE
– Phụ Kiện Gắn Treo Led Tấm Panel MPE Cho Seri FPD, FPL2, LCR
– Phụ kiện dây treo PKD-60 bao gồm 4 dây treo 1m
– Phụ kiện dây treo PKD-120 bao gồm 6 dây treo 1m

| Mã sản phẩm |
PKD-120, PKD-60 |
|---|---|
| Loại sản phẩm |
Phụ kiện gắn treo cho Seri FPD, FPL2, LCR |
| Kích thước |
Dài 1m |
| Ứng dụng |
Thay đổi cách lắp đặt đèn seri FPD, FPL2, LCR thành đèn treo trần |
| Bảo hành |
24 tháng |
| Tên mã sản phẩm |
DN027B G3 LED6 L100 SQ |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
DN027B G3 SQ |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần Vuông |
| Công suất |
6W |
| Cắt lỗ trần |
100mm |
| Kích thước |
Ø125x40mm |
| Tuổi thọ |
30000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
600Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
Philips |
| Bảo hành |
24 tháng |
| Tên mã sản phẩm |
CL254 EC RD 12W HV 02 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
CL254 |
| Loại sản phẩm |
Đèn led ốp trần nổi |
| Công suất |
12W |
| Kích thước |
Ø287x65mm |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
1100Lm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
Philips |
| Bảo hành |
24 tháng |
| Tên mã sản phẩm |
MESON SSW 105 9W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
Meson SSW đổi màu |
| Loại sản phẩm |
Đèn led âm trần đổi màu |
| Công suất |
9W |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Quang thông |
680Lm |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Kích thước |
Ø120x47mm |
| Cắt lỗ trần |
105mm |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
PHILIPS |
| Bảo hành |
24 tháng |
| Tên mã sản phẩm |
59447 MESON 090 5W |
|---|---|
| Dòng sản phẩm |
MESON G3 |
| Loại sản phẩm |
Đèn downlight âm trần |
| Công suất |
5W |
| Cắt lỗ trần |
90mm |
| Kích thước |
Ø105×45.5mm |
| Tuổi thọ |
15000 giờ |
| Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
| Quang thông |
3000K & 4000K: 350Lm – 6500K: 370Lm |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI 80 |
| Màu ánh sáng |
Trắng, Trung tính, Vàng |
| Điện áp hoạt động |
220 – 240 (V) |
| Thời gian khởi động |
< 1 giây |
| Tiêu chuẩn bảo vệ |
IP20 |
| Ứng dụng |
Chiếu sáng nhà ở, văn phòng, trường học, bãi đỗ xe… |
| Nhà sản xuất |
Philips |
| Bảo hành |
24 tháng |
Reviews
There are no reviews yet.